Kết quả Blaublitz Akita vs RB Omiya Ardija, 16h00 ngày 06/09

  • Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
    16:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.96
    -0.25
    0.92
    O 2.5
    0.92
    U 2.5
    0.94
    1
    3.05
    X
    3.45
    2
    2.17
    Hiệp 1
    +0
    1.25
    -0
    0.66
    O 1
    0.89
    U 1
    0.95
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Blaublitz Akita vs RB Omiya Ardija

  • Sân vận động: Akita Municipal Yabase Football Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23℃~22℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5

  • Blaublitz Akita vs RB Omiya Ardija: Diễn biến chính

  • 24'
    Hiroto Morooka
    0-0
  • 26'
    Koki Doi
    0-0
  • 31'
    0-0
    Ryuya Nishio
  • 41'
    0-0
     Kota Nakayama
     Kojima Masato
  • 45'
    Koki Doi
    0-0
  • 46'
    Takuma Mizutani  
    Shota Suzuki  
    0-0
  • 66'
    Shohei Aihara  
    Koya Handa  
    0-0
  • 66'
    Takuro Iwai  
    Yoshihiro Nakano  
    0-0
  • 66'
    0-0
     Nash Taishi Higakure
     Gen Kato
  • 66'
    0-0
     Toya Izumi
     Suphanat Mueanta
  • 66'
    0-0
     Kenyu Sugimoto
     Ryuya Nishio
  • 74'
    Ryota Nakamura  
    Masakazu Yoshioka  
    0-0
  • 83'
    0-0
    Kaishin Sekiguchi
  • Blaublitz Akita vs Omiya Ardija: Đội hình chính và dự bị

  • Blaublitz Akita4-4-2
    1
    Genki Yamada
    13
    Ryuji SAITO
    17
    Takato Nonomura
    3
    Ryuya Iizumi
    25
    Tomofumi Fujiyama
    77
    Yoshihiro Nakano
    66
    Koki Doi
    6
    Hiroto Morooka
    16
    Masakazu Yoshioka
    18
    Koya Handa
    34
    Shota Suzuki
    11
    Caprini
    9
    Carlinhos Junior
    21
    Suphanat Mueanta
    10
    Yuta Toyokawa
    7
    Kojima Masato
    16
    Gen Kato
    37
    Kaishin Sekiguchi
    88
    Ryuya Nishio
    19
    Yusei Ozaki
    3
    Hijiri Kato
    24
    Tom Glover
    Omiya Ardija4-1-2-3
  • Đội hình dự bị
  • 7Takuma Mizutani
    27Takuro Iwai
    24Shohei Aihara
    9Ryota Nakamura
    38Cailen Hill
    4Jun Okano
    10Ryotaro Ishida
    14Ryuhei Oishi
    8Kaito Umeda
    Kota Nakayama 15
    Toya Izumi 14
    Nash Taishi Higakure 29
    Kenyu Sugimoto 23
    Takashi Kasahara 1
    Osamu Henry Iyoha 13
    Kaua Diniz 8
    Matthew Edward 47
    Hajime Hidaka 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ken Yoshida
    Masato Harasaki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Blaublitz Akita vs RB Omiya Ardija: Số liệu thống kê

  • Blaublitz Akita
    RB Omiya Ardija
  • 7
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    15
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng
    70%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 203
    Số đường chuyền
    599
  •  
     
  • 56%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 37
    Pha tấn công
    45
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "