Kết quả Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa FC, 18h00 ngày 09/08
Kết quả Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa FC
Đối đầu Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa FC
Phong độ Tochigi SC gần đây
Phong độ Zweigen Kanazawa FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 09/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.85O 2.25
0.74U 2.25
0.901
2.20X
3.102
2.90Hiệp 1+0
0.70-0
1.08O 1
1.08U 1
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa FC
-
Sân vận động: Tochigi Green Stad
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 1
-
Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa FC: Diễn biến chính
-
5'0-1
Keita Buwanika(Assists:Tomoya Osawa) -
11'Hiroto Sese(Assists:Toya Myogan)
1-1 -
45'Keiichi Kondo1-1
-
46'1-2
Kyota Sakakibara(Assists:Haruka Suzuki) -
81'Ryusei Tabata
2-2 -
90'Taishi Nagai(Assists:Kaito Abe)
3-2 -
90'Wadi Ibrahim Suzuki3-2
- BXH Hạng 3 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa FC: Số liệu thống kê
-
Tochigi SCZweigen Kanazawa FC
-
6Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
5Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
9Sút Phạt14
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
1Việt vị2
-
-
36Ném biên43
-
-
109Pha tấn công151
-
-
96Tấn công nguy hiểm120
-
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ehime FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 13 | T T H T T |
| 2 | Kagoshima United | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 13 | T T H T T |
| 3 | FC Gifu | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 2 | 12 | 10 | T T H T B |
| 4 | Rayluck Shiga | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T T B T |
| 5 | SC Sagamihara | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | H T T B H |
| 6 | Tochigi SC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | T H H B T |
| 7 | Osaka FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T H H H |
| 8 | Renofa Yamaguchi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 7 | B T B H T |
| 9 | AC Nagano Parceiro | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | T B T B H |
| 10 | Gainare Tottori | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 7 | H B T T B |
| 11 | Roasso Kumamoto | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | H H B T H |
| 12 | Zweigen Kanazawa FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B T B B T |
| 13 | Nara Club | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 12 | -3 | 5 | B B T H H |
| 14 | Fukushima United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 4 | B B B H T |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | H B H H H |
| 16 | FC Ryukyu | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B H T B |
| 17 | Kamatamare Sanuki | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | T H B B B |
| 18 | Kochi United | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H B T B B |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | -2 | 3 | H H H B |
| 20 | Thespa Kusatsu | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

