Kết quả Dijon vs Saint Etienne, 01h45 ngày 01/09
Kết quả Dijon vs Saint Etienne
Nhận định, Soi kèo Dijon vs Saint-Etienne 01h45 ngày 01/09: Thử thách cam go
Đối đầu Dijon vs Saint Etienne
Phong độ Dijon gần đây
Phong độ Saint Etienne gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.96-0.5
0.90O 2.5
0.88U 2.5
0.791
3.85X
3.302
1.89Hiệp 1+0.25
0.80-0.25
1.02O 1
0.92U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dijon vs Saint Etienne
-
Sân vận động: Stade Gaston Gerard
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 4
-
Dijon vs Saint Etienne: Diễn biến chính
-
21'0-1
Thierno Ballo(Assists:Irvin Cardona) -
39'Samy Chouchane(Assists:Paul Bellon)
1-1 -
44'Paul Bellon1-1
-
45'1-1Zurab Davitashvili
-
55'Samy Chouchane
2-1 -
64'2-2
Thierno Ballo -
65'Yanis Barka
Julio Tavares2-2 -
65'Alexis Ntamack
Tyris Dong2-2 -
65'2-2Joshua Duffus
Thierno Ballo -
66'2-2Ben Old
Tamar Svetlin -
73'Ylan Aka
Paul Bellon2-2 -
73'Jordan Marie
Adel Lembezat2-2 -
80'2-3
Augustine Boakye(Assists:Zurab Davitashvili) -
82'Michael Barreto
Moussa Faty2-3 -
84'2-3Adam Baallal
Augustine Boakye -
90'2-3Nadir El Jamali
Zurab Davitashvili
-
Dijon vs Saint Etienne: Đội hình chính và dự bị
-
Dijon4-1-3-2Saint Etienne4-2-3-116Paul Delecroix31Moussa Faty5Quentin Bernard23Lenny Lacroix93Ismail Bouleghcha8Paul Bellon18Brandon Nsimba Ndezi17Adel Lembezat21Samy Chouchane9Tyris Dong11Julio Tavares7Irvin Cardona22Zurab Davitashvili20Augustine Boakye8Thierno Ballo16Tamar Svetlin14Aron Csongvai23Kevin Pedro26Julien Le Cardinal18Sohaib Nair6Maxime Bernauer30Gautier Larsonneur
- Đội hình dự bị
-
42Ylan Aka10Yanis Barka4Michael Barreto6Waly Diouf7Ben-Chayeel Hamada14Jordan Marie46Ilan Marie-Rose29Alexis Ntamack20Hugo Vargas-RiosAdam Baallal 32Joshua Duffus 17Nadir El Jamali 31Nathan Kasia Nkondo 37Lucas Lavallee 40Mamour Ndiaye 1Ben Old 11Modibo Sissoko 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Benoit TavenotEirik Horneland
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Dijon vs Saint Etienne: Số liệu thống kê
-
DijonSaint Etienne
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút17
-
-
7Sút trúng cầu môn12
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
14Sút Phạt13
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
515Số đường chuyền547
-
-
81%Chuyền chính xác87%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị9
-
-
0Đánh đầu1
-
-
9Cứu thua5
-
-
11Rê bóng thành công9
-
-
7Đánh chặn4
-
-
19Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
3Thử thách14
-
-
3Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
27Long pass36
-
-
112Pha tấn công96
-
-
23Tấn công nguy hiểm54
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
52Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2.04Bàn thắng kỳ vọng2.86
-
-
1.8Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.44
-
-
0.23xG Set Play0.42
-
-
2.04Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.86
-
-
1.82Cú sút trúng đích3.77
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương37
-
-
12Số quả tạt chính xác12
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
16Phá bóng13
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B B H T |
| 16 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 18 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

