Kết quả Grenoble vs FC Annecy, 01h00 ngày 05/09
Kết quả Grenoble vs FC Annecy
Đối đầu Grenoble vs FC Annecy
Phong độ Grenoble gần đây
Phong độ FC Annecy gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.79-0.25
1.09O 2.25
0.92U 2.25
0.921
2.88X
3.002
2.30Hiệp 1+0
1.03-0
0.79O 1
1.09U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grenoble vs FC Annecy
-
Sân vận động: Stade des Alpes
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 5
-
Grenoble vs FC Annecy: Diễn biến chính
-
23'0-0Antoine Larose
-
28'0-0Gabin Secretant
-
56'0-0Thibault Rambaud
Moise Sahi Dion -
56'0-0Zepiqueno Redmond
Kadan Young -
66'0-1
Thibault Rambaud -
67'0-1Paul Venot
Antoine Larose -
67'0-1Jonathan Do Marcolino
Gabin Secretant -
73'Ugo Bonnet
Lucas Bernadou0-1 -
74'Samba Diba(Assists:Ugo Bonnet)
1-1 -
79'Mamady Alex Bangre
Baptiste Mouazan1-1 -
79'Jules Mouton
Samba Diba1-1 -
84'1-1Pascal Mozie
Mohamed Kone -
90'1-1Thibault Rambaud
-
90'1-2
Paul Venot(Assists:Julien Kouadio) -
90'Mohamed Bechikh
Yohann Magnin1-2 -
90'Dillon Hoogewerf
Jean-Guy Akpa Akpro1-2
-
Grenoble vs FC Annecy: Đội hình chính và dự bị
-
Grenoble4-1-4-1FC Annecy4-3-31Alexandre Olliero27Mattheo Xantippe5Clement Vidal43Aurelien Pelon19Nesta Zahui6Yohann Magnin10Baptiste Mouazan8Lucas Bernadou30Samba Diba47Kyliann Fofana92Jean-Guy Akpa Akpro28Antoine Larose80Moise Sahi Dion12Kadan Young14Mohamed Kone5Ahmed Kashi22Clement Billemaz41Thibault Delphis23Matteo Veillon33Gabin Secretant27Julien Kouadio1Florian Escales
- Đội hình dự bị
-
16Bobby Allain11Mamady Alex Bangre37Mohamed Bechikh12Ugo Bonnet23Dillon Hoogewerf44Owen Martinez-Jullien50Abdel Heidi Medroub46Jules Mouton48Sakhalou NiakateThomas Callens 16Jonathan Do Marcolino 26Kilyan Veniere 19Esteban Marre 21Pascal Mozie 15Thibault Rambaud 9Zepiqueno Redmond 17Paul Venot 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vincent HognonLaurent Guyot
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Grenoble vs FC Annecy: Số liệu thống kê
-
GrenobleFC Annecy
-
5Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút2
-
-
12Sút Phạt12
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
356Số đường chuyền442
-
-
72%Chuyền chính xác78%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn6
-
-
30Ném biên27
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách7
-
-
4Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
46Long pass24
-
-
97Pha tấn công101
-
-
47Tấn công nguy hiểm36
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
53Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng1.87
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.82
-
-
0.13xG Set Play0.05
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.87
-
-
0.39Cú sút trúng đích2.14
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
19Số quả tạt chính xác15
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
18Phá bóng25
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B B H T |
| 16 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 18 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

