Kết quả Pau FC vs Sochaux, 01h00 ngày 05/09
Kết quả Pau FC vs Sochaux
Đối đầu Pau FC vs Sochaux
Phong độ Pau FC gần đây
Phong độ Sochaux gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.94O 2.5
1.20U 2.5
0.601
2.25X
3.102
2.80Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.66O 1
1.08U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pau FC vs Sochaux
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 5
-
Pau FC vs Sochaux: Diễn biến chính
-
20'0-0Samy Baghdadi
-
29'Lorenzo Rajot
1-0 -
34'1-0Saad Agouzoul
-
52'1-0Saad Agouzoul
-
56'1-0Benjamin Gomel
Landry Nomel -
56'1-0Benjaloud Youssouf
Samy Baghdadi -
65'1-0Dylan Tavares
Dalangunypole Gomis -
65'1-0Mathis Clairicia
Boubacar Fofana -
66'1-1
Mathis Clairicia(Assists:Benjaloud Youssouf) -
68'Luan Gadegbeku
Lorenzo Rajot1-1 -
72'Alexis Lefebvre
Babacar Leye1-1 -
72'Bilal Brahimi
Cheikh Fall1-1 -
82'1-1Jonathan Mexique
Kapitbafan Djoco -
82'Mathys Tourraine
Tom Pouilly1-1 -
82'Rony Baheng
Anthony Briancon1-1 -
90'Mathys Tourraine1-1
-
Pau FC vs Sochaux: Đội hình chính và dự bị
-
Pau FC5-3-2Sochaux4-2-3-11Brice Maubleu97Abdel Hakim Abdallah4Axel Dodote23Anthony Briancon29Gaetan Paquiez2Tom Pouilly5Lorenzo Rajot21Jessy Benet6Cheikh Fall7Hacene Benali9Babacar Leye9Kapitbafan Djoco77Landry Nomel5Samy Baghdadi10Boubacar Fofana21Bakary Diawara23Julien Masson26Elie N'Gatta14Mathieu Peybernes97Saad Agouzoul3Dalangunypole Gomis40Mehdi Jeannin
- Đội hình dự bị
-
8Souleymane Basse10Bilal Brahimi27Luan Gadegbeku11Alexis Lefebvre22Rony Baheng14Royce Openda19Tom Saettel30Esteban Salles39Mathys TourraineHonoré Bayanginisa 8Mathis Clairicia 91Louicius Don Deedson 11Benjamin Gomel 7Jonathan Mexique 15Noa Kotto Mouyema 33Alexandre Pierre 30Dylan Tavares 42Benjaloud Youssouf 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nicolas UsaiOswald Tanchot
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Pau FC vs Sochaux: Số liệu thống kê
-
Pau FCSochaux
-
8Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
19Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút3
-
-
15Sút Phạt21
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
424Số đường chuyền354
-
-
81%Chuyền chính xác80%
-
-
21Phạm lỗi15
-
-
7Việt vị4
-
-
3Cứu thua6
-
-
12Rê bóng thành công4
-
-
3Đánh chặn5
-
-
17Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công5
-
-
10Thử thách10
-
-
13Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass22
-
-
107Pha tấn công69
-
-
44Tấn công nguy hiểm23
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
51Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.76Bàn thắng kỳ vọng1.22
-
-
1.38Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.17
-
-
0.38xG Set Play0.06
-
-
1.76Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.22
-
-
0.84Cú sút trúng đích0.63
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
31Số quả tạt chính xác6
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
8Phá bóng11
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 17 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Nantes | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 1 | B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

