Kết quả Reims vs Guingamp, 19h00 ngày 05/09
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
1.02O 2.75
0.90U 2.75
0.901
1.80X
3.702
3.65Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.83O 1
0.72U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Reims vs Guingamp
-
Sân vận động: Stade Auguste Delaune
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 5
-
Reims vs Guingamp: Diễn biến chính
-
5'0-1
Stanislas Kielt(Assists:Teddy Averlant) -
48'Yaya Fofana
1-1 -
50'Yaya Fofana(Assists:Youssef El Kachati)
2-1 -
62'John Otomewo
John Patrick2-1 -
63'Sambou Soumano
Youssef El Kachati2-1 -
64'John Otomewo2-1
-
67'2-1Brandon Bokangu
Stanislas Kielt -
67'2-1Vimoj Muntu Wa Mungu
Tuomas Ollila -
67'2-1Florent Sanchez Da Silva
Tom Ducrocq -
73'2-1Jasser Chamakh
Teddy Averlant -
73'2-1Amadou Samoura
Tanguy Ahile -
79'Chamsedin Kouranfal
Yaya Fofana2-1 -
82'2-1Samir Ben Brahim
-
88'2-2
Brandon Bokangu(Assists:Erwin Koffi) -
89'Arone Gadou
Mohammed Daramy2-2
-
Reims vs Guingamp: Đội hình chính và dự bị
-
Reims4-2-3-1Guingamp4-1-4-11Tom Hulsmann27Daouda Guindo22Samuel Kotto28Elie N'Tamon Ahouonon21Jean Mambuku30John Patrick6Theo Leoni9Mohammed Daramy8Yaya Fofana87Ange Tia10Youssef El Kachati18Stanislas Kielt11Teddy Averlant21Tanguy Ahile25Tom Ducrocq20Samir Ben Brahim4Dylan Louiserre2Erwin Koffi7Donatien Gomis36Albin Demouchy5Tuomas Ollila16Adrian Ortola
- Đội hình dự bị
-
7Tidiane Diarrassouba48Arone Gadou62Amine Kashi61Chamsedin Kouranfal44Manzur Okwaro12Edin Omeragic5John Otomewo99Sambou Soumano63Armel Junior ZohouriTeddy Bartouche 1Brandon Bokangu 22Jasser Chamakh 23Jeovanni Dianganga 24Joel Matondo 31Jeremie Matumona 3Vimoj Muntu Wa Mungu 39Amadou Samoura 17Florent Sanchez Da Silva 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Samba DiawaraStephane Dumont
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Reims vs Guingamp: Số liệu thống kê
-
ReimsGuingamp
-
0Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút4
-
-
12Sút Phạt13
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
504Số đường chuyền457
-
-
86%Chuyền chính xác85%
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị1
-
-
4Cứu thua1
-
-
3Rê bóng thành công12
-
-
2Đánh chặn3
-
-
20Ném biên15
-
-
3Cản phá thành công13
-
-
10Thử thách5
-
-
4Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
14Long pass23
-
-
62Pha tấn công55
-
-
17Tấn công nguy hiểm16
-
-
2Cơ hội lớn6
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
31Số pha tranh chấp thành công38
-
-
0.74Bàn thắng kỳ vọng2.75
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.63
-
-
0.02xG Set Play0.12
-
-
0.74Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.75
-
-
1.39Cú sút trúng đích1.68
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
10Số quả tạt chính xác15
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
17Phá bóng12
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 17 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Nantes | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 1 | B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

