Kết quả Saint Etienne vs Montpellier, 01h00 ngày 06/09
Kết quả Saint Etienne vs Montpellier
Đối đầu Saint Etienne vs Montpellier
Phong độ Saint Etienne gần đây
Phong độ Montpellier gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.99+1
0.83O 2.75
0.84U 2.75
1.001
1.62X
3.502
4.75Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.74O 1.25
1.08U 1.25
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Saint Etienne vs Montpellier
-
Sân vận động: Geoffroy-Guichard Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 5
-
Saint Etienne vs Montpellier: Diễn biến chính
-
41'Maxime Bernauer(Assists:Irvin Cardona)
1-0 -
45'Augustine Boakye1-0
-
45'1-1
Daylam Meddah(Assists:Nordan Mukiele) -
49'Augustine Boakye(Assists:Tamar Svetlin)
2-1 -
58'Ben Old
Maxime Bernauer2-1 -
59'2-1Naoufel El Hannach
-
64'Joshua Duffus
Thierno Ballo2-1 -
65'Mahmoud Jaber
Zurab Davitashvili2-1 -
67'2-1Daylam Meddah
-
70'2-1Jeremy Hatchi
Hichem Abderrebi -
71'2-1Theo Chennahi
Naoufel El Hannach -
71'Joshua Duffus(Assists:Irvin Cardona)
3-1 -
76'Jakob Breum Martinsen
Augustine Boakye3-1 -
77'Joao Ferreira
Kevin Pedro3-1 -
79'3-1Gregory Ayem
Daylam Meddah -
79'3-1Mamadou Camara
Lacine Megnan-Pave -
84'3-1Noah Vidal-Cartoux
Nicolas Pays
-
Saint Etienne vs Montpellier: Đội hình chính và dự bị
-
Saint Etienne4-2-3-1Montpellier4-1-4-130Gautier Larsonneur6Maxime Bernauer18Sohaib Nair26Julien Le Cardinal23Kevin Pedro14Aron Csongvai16Tamar Svetlin8Thierno Ballo22Zurab Davitashvili20Augustine Boakye7Irvin Cardona9Lacine Megnan-Pave18Nicolas Pays32Hichem Abderrebi5Florian Tardiau19Nordan Mukiele27Daylam Meddah3Naoufel El Hannach15Julien Laporte6Yael Mouanga17Theo Sainte Luce31Simon Ngapandouetnbu
- Đội hình dự bị
-
32Adam Baallal10Jakob Breum Martinsen17Joshua Duffus31Nadir El Jamali13Joao Ferreira5Mahmoud Jaber15Chico Lamba1Mamour Ndiaye11Ben OldGregory Ayem 90Daryll Benlahlou 23Mamadou Camara 11Theo Chennahi 44Everson Junior Pereira da Silva 77Oscar Eyen 12Jeremy Hatchi 39Mathieu Michel 1Noah Vidal-Cartoux 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eirik HornelandZoumana Camara
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Saint Etienne vs Montpellier: Số liệu thống kê
-
Saint EtienneMontpellier
-
5Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút2
-
-
21Sút Phạt18
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
431Số đường chuyền525
-
-
84%Chuyền chính xác89%
-
-
18Phạm lỗi21
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn10
-
-
27Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công12
-
-
9Thử thách12
-
-
5Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass27
-
-
94Pha tấn công99
-
-
45Tấn công nguy hiểm31
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
50Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.67Bàn thắng kỳ vọng0.44
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.17
-
-
0.15xG Set Play0.26
-
-
0.67Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.44
-
-
0.64Cú sút trúng đích0.61
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
15Số quả tạt chính xác18
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
22Phá bóng18
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 17 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Nantes | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 1 | B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

