Kết quả Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93, 01h00 ngày 05/09
Kết quả Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93
Đối đầu Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93
Phong độ Stade Lavallois MFC gần đây
Phong độ Red Star FC 93 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.09-0
0.77O 2.25
0.87U 2.25
0.971
2.89X
3.102
2.43Hiệp 1+0
1.07-0
0.77O 1
1.04U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93
-
Sân vận động: Estadio Urbano Caldeira
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 5
-
Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93: Diễn biến chính
-
29'Cyril Mandouki0-0
-
37'0-1
Samuel Renel(Assists:Saif-Eddine Khaoui) -
45'0-2
Damien Durand(Assists:Kevin Cabral) -
46'Alessio Beaudouin
Cyril Mandouki0-2 -
49'Mathis Houdayer(Assists:Ethan Clavreul)
1-2 -
52'1-2Kemo Cisse
-
61'1-2Mahamadou Diawara
Kemo Cisse -
61'1-2Cheick Konaté
Samuel Renel -
61'1-2Godson Keyremeh
Saif-Eddine Khaoui -
62'1-2Mahamadou Diawara
-
67'Yanis Court
Aboubakary Kante1-2 -
67'1-2Come Bianay Balcot
Theo Magnin -
68'Julien Maggiotti
Chafik Gourichy1-2 -
78'Layousse Samb
Jules Gaudin1-2 -
78'Corentin Fatou
Esteban Mouton1-2 -
80'1-2Jovany Ikanga
Damien Durand -
86'1-2Mahamadou Diawara
-
86'1-2Gaetan Poussin
-
90'Yanis Court1-2
-
90'1-2Islamdine Halifa
-
Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93: Đội hình chính và dự bị
-
Stade Lavallois MFC4-3-1-2Red Star FC 934-2-3-130Mamadou Samassa22Jules Gaudin3William Bianda18Ababacar Moustapha Lo23Esteban Mouton7Chafik Gourichy14Cyril Mandouki6Sam Sanna31Mathis Houdayer20Ethan Clavreul28Aboubakary Kante91Kevin Cabral11Kemo Cisse10Saif-Eddine Khaoui7Damien Durand19Islamdine Halifa17Samuel Renel2Theo Magnin20Dylan Durivaux4Elyaz Zidane3Matthieu Huard16Gaetan Poussin
- Đội hình dự bị
-
24Sidi Bane21Alessio Beaudouin32Yanis Court27Alpha Diallo17Corentin Fatou1Maxime Hautbois5Julien Maggiotti33Sacha Mellier35Layousse SambYanis Benchaouch 1Come Bianay Balcot 80Ilija Despotovic 9Mahamadou Diawara 14Josue Escartin 5Jovany Ikanga 23Cheick Konaté 45Godson Keyremeh 27Idrissa Sabaly 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Olivier Frapolli
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Stade Lavallois MFC vs Red Star FC 93: Số liệu thống kê
-
Stade Lavallois MFCRed Star FC 93
-
5Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
15Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút2
-
-
20Sút Phạt15
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
478Số đường chuyền426
-
-
79%Chuyền chính xác77%
-
-
15Phạm lỗi20
-
-
2Việt vị4
-
-
5Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn9
-
-
30Ném biên26
-
-
1Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công16
-
-
11Thử thách13
-
-
3Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
19Long pass18
-
-
129Pha tấn công88
-
-
54Tấn công nguy hiểm33
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
12Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
58Số pha tranh chấp thành công58
-
-
0.49Bàn thắng kỳ vọng2.22
-
-
0.27Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.13
-
-
0.23xG Set Play0.09
-
-
0.49Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.22
-
-
0.42Cú sút trúng đích2.95
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
22Số quả tạt chính xác14
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
29Phá bóng27
-
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B B H T |
| 16 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 18 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

