Kết quả Troyes vs Strasbourg, 20h00 ngày 06/09
Kết quả Troyes vs Strasbourg
Nhận định, Soi kèo Troyes vs Strasbourg 20h00 ngày 06/09: Trở lại mặt đất
Phong độ Troyes gần đây
Phong độ Strasbourg gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.87-0.25
1.01O 2.5
0.90U 2.5
0.961
3.05X
3.402
2.22Hiệp 1+0
1.19-0
0.70O 1
0.83U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Troyes vs Strasbourg
-
Sân vận động: Stade de lAube
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Ligue 1 2026-2027 » vòng 3
-
Troyes vs Strasbourg: Diễn biến chính
-
9'Antoine Mille(Assists:Anis Ouzenadji)
1-0 -
37'Michel Diaz1-0
-
40'1-1
Jacobo Ortega(Assists:Gessime Yassine) -
42'1-2
Diogo Sousa -
45'1-2Pape Diop
-
56'Kandet Diawara
Merwan Ifnaoui1-2 -
56'Jeremy Le Douaron
Hugo Picard1-2 -
57'1-3
Giovanni Reyna(Assists:Jacobo Ortega) -
63'1-3Dario Essugo
Giovanni Reyna -
63'1-3Samuel Amo-Ameyaw
Sebastian Nanasi -
70'Timothe Nkada
Renaud Ripart1-3 -
70'1-3Karim Coulibaly
Ismael Doukoure -
71'1-3Conrad Harder
Jacobo Ortega -
79'1-3Lucas Hogsberg
Gessime Yassine -
84'Yacouba Koné
Dermane Karim1-3 -
84'Iron Gomis
Lucas Maronnier1-3 -
85'1-4
Samuel Amo-Ameyaw(Assists:Dario Essugo) -
88'1-5
Samuel Amo-Ameyaw -
90'1-6
Conrad Harder(Assists:Diogo Sousa) -
90'Jeremy Le Douaron(Assists:Kandet Diawara)
2-6
-
Troyes vs Strasbourg: Đội hình chính và dự bị
-
Troyes4-2-3-1Strasbourg4-3-333Patrick Beach3Anis Ouzenadji4Michel Diaz6Adrien Monfray2Lucas Maronnier8Mouhamed Diop17Antoine Mille22Hugo Picard29Dermane Karim10Merwan Ifnaoui20Renaud Ripart80Gessime Yassine30Jacobo Ortega11Sebastian Nanasi23Diogo Sousa21Pape Diop10Giovanni Reyna16Genesis Antwi4Jeyland Mitchell6Ismael Doukoure36Oso1Filip Jorgensen
- Đội hình dự bị
-
7Kandet Diawara9Jeremy Le Douaron23Timothe Nkada11Iron Gomis39Yacouba Koné40Hillel Konate41Enisio Carneiro31Noah Donkor26Alexandre PhliponeauDario Essugo 14Samuel Amo-Ameyaw 7Karim Coulibaly 31Conrad Harder 40Lucas Hogsberg 24Milosz Piekutowski 12Omari Kellyman 26Tyrese Noubissie 28Benjamin Brantlind 45
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stephane DumontHugo Oliveira
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Troyes vs Strasbourg: Số liệu thống kê
-
TroyesStrasbourg
-
Giao bóng trước
-
-
11Phạt góc0
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
27Tổng cú sút19
-
-
6Sút trúng cầu môn12
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
11Cản sút4
-
-
16Sút Phạt6
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
376Số đường chuyền517
-
-
80%Chuyền chính xác87%
-
-
6Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị1
-
-
19Đánh đầu23
-
-
7Đánh đầu thành công14
-
-
6Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
5Thay người5
-
-
10Đánh chặn9
-
-
18Ném biên11
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách15
-
-
11Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn4
-
-
14Long pass23
-
-
*Giao bóng đầu tiên
-
-
*Thẻ vàng đầu tiên
-
-
Thẻ vàng cuối cùng*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
99Pha tấn công61
-
-
58Tấn công nguy hiểm25
-
-
3Cơ hội lớn7
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
53Số pha tranh chấp thành công47
-
-
2.81Bàn thắng kỳ vọng3.15
-
-
2.1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống3.15
-
-
0.71xG Set Play0
-
-
2.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền3.15
-
-
1.14Cú sút trúng đích5.05
-
-
53Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương32
-
-
34Số quả tạt chính xác4
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
7Phá bóng31
-
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 3 | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 5 | Rennes | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T T |
| 6 | Strasbourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | B T T |
| 7 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 10 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 11 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 12 | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Nice | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 17 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

