Kết quả CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita, 15h00 ngày 23/08
Kết quả CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita
Phong độ CSA Steaua Bucuresti gần đây
Phong độ ACS Dumbravita gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.87+0.75
0.87O 2.5
0.88U 2.5
0.881
1.57X
3.752
4.60Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
0.96O 1
0.83U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 4
-
CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita: Diễn biến chính
-
4'0-1
Alin Seroni -
9'Florin Rasdan
1-1 -
20'1-1Bogdan Panaite
-
36'1-1Bogdan Vasile
-
51'1-1Dragos Mucuta
-
58'Ionut Dinu
2-1 -
60'2-2
Dragos Mucuta -
80'2-2Damien Dussaut
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita: Số liệu thống kê
-
CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita
-
10Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
17Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
14Sút Phạt16
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị2
-
-
23Ném biên12
-
-
125Pha tấn công110
-
-
102Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 3 | FC Timisoara | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 9 | 14 | T H T T T H |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 5 | 12 | H T H T H T |
| 5 | FC Gloria Bistrita | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | T T B B T T |
| 6 | Concordia Chiajna | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 7 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 8 | Afumati | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | T B B H T T |
| 9 | Chindia Targoviste | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 9 | B T T B T B |
| 10 | Cetate Suceava | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T T B H H |
| 11 | CSM Ramnicu Valcea | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | H T B H T B |
| 12 | AFC Metalul Buzau | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | H T T B B H |
| 13 | Metaloglobus | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 14 | FCM Targu Mures | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 15 | FC Bihor Oradea | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | H B H H T B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H B H T H |
| 17 | Lindab Stefanesti | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 6 | B T B T B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 4 | H B B B B T |
| 19 | CSM Satu Mare | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | H B B H B H |
| 20 | ACS Dumbravita | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B H H B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | -14 | 3 | B B B T B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 2 | B B B H B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
