Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Gloria Bistrita, 22h00 ngày 07/08
Kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Gloria Bistrita
Phong độ FC Unirea 2004 Slobozia gần đây
Phong độ FC Gloria Bistrita gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 07/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.77O 2.25
0.95U 2.25
0.871
2.00X
3.202
3.30Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 0.75
0.67U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Gloria Bistrita
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 2
-
FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Gloria Bistrita: Diễn biến chính
-
33'0-0Emmanuel Asibey
-
37'Andre Serra0-0
-
52'0-1
Antonio Suciu -
54'0-2
Mehdi Lehaire -
75'0-2Costyn Gheorghe
-
86'0-3
Mehdi Lehaire -
89'0-3viorel lica
-
90'0-3Sergiu Pirvulescu
-
90'0-3Zanc D.
-
90'Gabriel Nedelea0-3
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Gloria Bistrita: Số liệu thống kê
-
FC Unirea 2004 SloboziaFC Gloria Bistrita
-
7Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
19Sút Phạt13
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị4
-
-
28Ném biên25
-
-
74Pha tấn công85
-
-
25Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 3 | FC Timisoara | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 9 | 14 | T H T T T H |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 5 | 12 | H T H T H T |
| 5 | FC Gloria Bistrita | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | T T B B T T |
| 6 | Concordia Chiajna | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 7 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 8 | Afumati | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | T B B H T T |
| 9 | Chindia Targoviste | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 9 | B T T B T B |
| 10 | Cetate Suceava | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T T B H H |
| 11 | CSM Ramnicu Valcea | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | H T B H T B |
| 12 | AFC Metalul Buzau | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | H T T B B H |
| 13 | Metaloglobus | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 14 | FCM Targu Mures | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 15 | FC Bihor Oradea | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | H B H H T B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H B H T H |
| 17 | Lindab Stefanesti | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 6 | B T B T B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 4 | H B B B B T |
| 19 | CSM Satu Mare | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | H B B H B H |
| 20 | ACS Dumbravita | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B H H B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | -14 | 3 | B B B T B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 2 | B B B H B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
