Kết quả Galanta vs FK Pohronie, 21h30 ngày 22/08
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.95O 2.75
0.73U 2.75
0.661
3.25X
3.302
1.76Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Galanta vs FK Pohronie
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Slovakia 2026-2027 » vòng 5
-
Galanta vs FK Pohronie: Diễn biến chính
-
21'0-0Pavol Kutka
-
50'
1-0 -
58'1-0
-
60'
2-0 -
63'2-0
-
63'2-0
-
Galanta vs FK Pohronie: Đội hình chính và dự bị
-
Galanta4-3-3FK Pohronie4-2-3-11Maxim Adam Amrich4Martin Slaninka6Kristian Mego5Oliver Patrnciak2Jozef Balog19Marek Beranek8Samuel Benovic7Simon Kovac14Martinko Macak10Tomas Horak22Nentaka Bangs19Marek Kuzma16Aleksandr Lohmatov22Fares Shudeiwa17Jakub Michlik18Milan Kamenicky6Adrian Petic9Pavol Kutka3Bernard Mendy5Mario Mrva11Jobe Sanna20Tomas Lukosik
- Đội hình dự bị
-
18Kristian Huska13Ronald Kocik21Mario Zimani20Miroslav Tomek9Darius Rusko16Martin Repa11Patrik MullnerPedro Rodriguez 1Jakub Port 7Alex Lajciak 2Simon Ivan 21Samuel Subert 10Patrik Filippov 15Boris Rusnak 13Muhammed Dumbuya 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gergely Geri
- BXH Hạng 2 Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Galanta vs FK Pohronie: Số liệu thống kê
-
GalantaFK Pohronie
-
5Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
10Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
19Sút Phạt11
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị4
-
-
24Ném biên31
-
-
86Pha tấn công74
-
-
40Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 2 Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Artmedia Petrzalka | 7 | 7 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 21 | T T T T T T |
| 2 | STK Samorin | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 18 | T T B T T T |
| 3 | FK Pohronie | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 13 | T B T B T T |
| 4 | MSK Zilina B | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 13 | T T H T B T |
| 5 | Povazska Bystrica | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 13 | B T T B H T |
| 6 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 10 | 2 | 10 | H H T H T B |
| 7 | Tatran Presov | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 10 | T H B T B B |
| 8 | Galanta | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 10 | B B B T T T |
| 9 | Tatran LM | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | T H H B B H |
| 10 | Inter Bratislava | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 8 | B T T B H H |
| 11 | Zlate Moravce | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | H B H B B T |
| 12 | OFK Malzenice | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 7 | T H B B T B |
| 13 | Humenne | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 10 | -6 | 6 | B T B T B B |
| 14 | Slovan Bratislava B | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 5 | B B T H H B |
| 15 | MFK Lokomotiva Zvolen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | B B H B H B |
| 16 | MFK Bytca | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 21 | -16 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

