Kết quả Albacete vs Real Oviedo, 00h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.11+0.25
0.78O 2
0.85U 2
1.021
2.42X
3.102
2.91Hiệp 1+0
0.80-0
1.08O 0.75
0.78U 0.75
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Albacete vs Real Oviedo
-
Sân vận động: Carlos Belmonte
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 3
-
Albacete vs Real Oviedo: Diễn biến chính
-
18'Agustin Albarracin
Munir El Haddadi0-0 -
41'0-0Youness Lachhab
-
42'0-1
Pablo Saenz(Assists:Alexandru Isfan) -
45'Lluis Lopez Marmol0-1
-
46'0-1Samuel Rodriguez
-
59'Alex Rubio
Mario Soberon0-1 -
59'Agus Medina
Pepe Sanchez0-1 -
65'0-1Mingo
Alexandru Isfan -
65'0-1Aritz Aldasoro
Jacobo Gonzalez -
67'Agus Medina0-1
-
72'0-1Carlos Dominguez
-
75'Alex Rubio0-1
-
77'Dani Bernabeu
Lorenzo0-1 -
77'0-1Ignacio Vidal Miralles
Aisar Ahmed -
77'0-1Enzo Perez
Pablo Saenz -
77'Tomas Ingles
Antonio Pacheco0-1 -
88'0-1Diego Menendez
Daniel Villahermosa
-
Albacete vs Real Oviedo: Đội hình chính và dự bị
-
Albacete4-4-2Real Oviedo5-4-113Diego Marino Villar21Carlos Neva22Lluis Lopez Marmol23Pepe Sanchez15Fran Gamez17Jose Corpas18Sergio Ortuno6Antonio Pacheco2Lorenzo9Mario Soberon16Munir El Haddadi24Alexandru Isfan20Pablo Saenz6Daniel Villahermosa5Youness Lachhab11Jacobo Gonzalez2Aisar Ahmed4David Costas23Carlos Dominguez3Juan Cruz15Samuel Rodriguez13Aaron Escandell
- Đội hình dự bị
-
4Agus Medina32Agustin Albarracin27Dani Bernabeu33Tomas Ingles1Carlos Marin5Javi Moreno38Diego Rodriguez19Alex Rubio24Jesus Vallejo Lazaro8Javi VillarAritz Aldasoro 16Daniel Pedro Calvo Sanroman 12Diego Menendez 28Mingo 18Miguel Narvaez 1Estanis Pedrola 17Enzo Perez 32Alberto Reina 10Ignacio Vidal Miralles 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruben Albes YanezGuillermo Almada
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Albacete vs Real Oviedo: Số liệu thống kê
-
AlbaceteReal Oviedo
-
8Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút2
-
-
14Sút Phạt10
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
504Số đường chuyền300
-
-
82%Chuyền chính xác76%
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị2
-
-
4Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn6
-
-
33Ném biên21
-
-
11Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách14
-
-
7Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass18
-
-
38Pha tấn công27
-
-
26Tấn công nguy hiểm16
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
51Số pha tranh chấp thành công34
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng0.76
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.7
-
-
0.13xG Set Play0.06
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.76
-
-
0.2Cú sút trúng đích1.41
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
32Số quả tạt chính xác18
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
16Phá bóng32
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 3 | Sabadell | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H H T T |
| 4 | Leganes | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H T T H |
| 5 | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H B T T |
| 6 | Granada CF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T T B |
| 7 | Sporting Gijon | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | H T T B |
| 8 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 9 | Mallorca | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | T B T H |
| 10 | Tenerife | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 11 | Las Palmas | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | T T B H |
| 12 | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B B T |
| 13 | Burgos CF | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 14 | Real Sociedad B | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B T H H |
| 15 | Real Oviedo | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
| 16 | Real Valladolid | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T |
| 17 | Andorra FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 3 | T B B B |
| 18 | Cadiz | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | H H H B |
| 19 | Cordoba | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | B T B B |
| 20 | Eldense | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H B H |
| 21 | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 22 | AD Ceuta | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

