Kết quả Almeria vs Cadiz, 02h00 ngày 07/09
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.99+1
0.89O 2.75
1.01U 2.75
0.851
1.50X
3.902
5.25Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.74O 1
0.69U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Almeria vs Cadiz
-
Sân vận động: Estadio Mediterraneo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 4
-
Almeria vs Cadiz: Diễn biến chính
-
5'0-0Dilan Zárate
-
8'Stefan Džodić0-0
-
13'Javier Munoz Jimenez(Assists:Brian Cipenga)
1-0 -
25'1-1
Javier Castro Urdin(Assists:Antonio Cordero) -
32'Brian Cipenga1-1
-
36'Miguel De la Fuente(Assists:Brian Cipenga)
2-1 -
44'Leonardo Carrilho Baptistao(Assists:Brian Cipenga)
3-1 -
46'3-1Vladyslav Kopotun
Dilan Zárate -
46'3-1Borja Vazquez
Damian Rodriguez Sousa -
46'3-1Javi Ontiveros
Antonio Cordero -
54'3-1Juan Diaz Peregrina
Giorgi Gocholeishvili -
63'Alex Munoz
Leonardo Lelo3-1 -
64'Adrian Embarba
Leonardo Carrilho Baptistao3-1 -
67'3-1Marc Olivier Doue
-
76'Alex Sola
Brian Cipenga3-1 -
76'Daijiro Chirino
Marcos Luna3-1 -
80'Jorge Pulido Mayoral
Rodrigo Ely3-1 -
80'3-1Ibon Sanchez
Alejandro Orellana Gomez -
90'3-2Daijiro Chirino(OW)
-
Almeria vs Cadiz: Đội hình chính và dự bị
-
Almeria4-2-3-1Cadiz4-2-3-11Andres Fernandez Moreno15Leonardo Lelo18Federico Bonini19Rodrigo Ely2Marcos Luna33Quim Junyent Casanova29Stefan Džodić17Brian Cipenga14Javier Munoz Jimenez12Leonardo Carrilho Baptistao24Miguel De la Fuente19Urko Izeta28Dilan Zárate18Alejandro Orellana Gomez16Antonio Cordero23Damian Rodriguez Sousa5Marc Olivier Doue12Giorgi Gocholeishvili14Bojan Kovacevic4Javier Castro Urdin22Cristian Gutierrez Vizcaino13Jokin Ezkieta
- Đội hình dự bị
-
22Daijiro Chirino21Chumi23Adrian Embarba13Fernando Martinez10Nicolas Melamed Ribaudo7Jon Morcillo3Alex Munoz5Jorge Pulido Mayoral20Alex Sola6Mikel Vesga31Aron YaakobishviliEfe Ugiagbe 8Sergio Arribas 3Juan Diaz Peregrina 27Manu Fernández 6David Gillies 1Vladyslav Kopotun 21Javi Ontiveros 10Alvaro Pascual 9Manuel Rivera 33Ibon Sanchez 24Kenan Toibibou 15Borja Vazquez 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jose Mel PerezMauricio Andres Pellegrino
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Almeria vs Cadiz: Số liệu thống kê
-
AlmeriaCadiz
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút5
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút1
-
-
8Sút Phạt15
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
541Số đường chuyền392
-
-
88%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị3
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua4
-
-
5Rê bóng thành công7
-
-
10Đánh chặn6
-
-
33Ném biên22
-
-
6Cản phá thành công7
-
-
5Thử thách12
-
-
3Successful center5
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
26Long pass21
-
-
113Pha tấn công82
-
-
50Tấn công nguy hiểm39
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
36Số pha tranh chấp thành công38
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.32
-
-
0.12xG Set Play0.48
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.8
-
-
2.36Cú sút trúng đích0.88
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
14Số quả tạt chính xác17
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
16Phá bóng25
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 3 | Leganes | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H T T H |
| 4 | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H B T T |
| 5 | Granada CF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T T B |
| 6 | Sporting Gijon | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | H T T B |
| 7 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 8 | Mallorca | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | T B T H |
| 9 | Tenerife | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 10 | Las Palmas | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | T T B H |
| 11 | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B B T |
| 12 | Burgos CF | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 13 | Real Sociedad B | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B T H H |
| 14 | Real Oviedo | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
| 15 | Sabadell | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | H H T |
| 16 | Real Valladolid | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T |
| 17 | Andorra FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 3 | T B B B |
| 18 | Cadiz | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | H H H B |
| 19 | Cordoba | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | B T B |
| 20 | Eldense | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H B H |
| 21 | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 22 | AD Ceuta | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

