Kết quả Andorra FC vs Eibar, 22h00 ngày 30/08
Kết quả Andorra FC vs Eibar
Đối đầu Andorra FC vs Eibar
Phong độ Andorra FC gần đây
Phong độ Eibar gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
1.03O 2.25
0.92U 2.25
0.761
2.24X
3.102
3.10Hiệp 1-0.25
1.26+0.25
0.65O 1
1.13U 1
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Andorra FC vs Eibar
-
Sân vận động: Estadi Nacional
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 3
-
Andorra FC vs Eibar: Diễn biến chính
-
28'Diego Alende Lopez0-0
-
46'Moro Sidibe
Alejandro Calvo0-0 -
47'0-1
Aleix Garrido(Assists:Ivan Gil) -
56'0-1Jon Magunazelaia Argoitia
-
58'Sergio Molina
Randy Schneider0-1 -
58'Hugo Solozabal
Marc Domenech0-1 -
60'0-1Sergio Cubero
Jon Guruzeta -
60'0-1Lucas Nunez
Ivan Gil -
68'0-1Jon Bautista
Javier Marton -
68'0-1Jair Amador
Alvaro Rodriguez Perez -
74'Julian Rijkhoff
Diego Alende Lopez0-1 -
79'Stefan Golubovic
Jordi Cano0-1 -
90'Efe Akman(Reason:Goal Disallowed - offside)0-1
-
Andorra FC vs Eibar: Đội hình chính và dự bị
-
Andorra FC4-3-3Eibar4-2-3-113Pau Lopez Sabata20Marti Vila Garcia23Diego Alende Lopez5Marc Bombardo Poyato17Thomas Carrique16Randy Schneider10Marc Domenech8Efe Akman15Jordi Cano29Hugo Lopez7Alejandro Calvo20Javier Marton11Jon Magunazelaia Argoitia21Ivan Gil10Jon Guruzeta30Aleix Garrido8Ander Madariaga22Alvaro Rodriguez Perez4Unai Elgezabal Udondo23Anaitz Arbilla Zabala24Juan Bernat13Jonmi Magunagoitia
- Đội hình dự bị
-
27Stefan Golubovic18Andoni Lopez14Sergio Molina28Tiago Olmedo25Jesus Owono19Quintana Nacho1Kevin Nicolas Ratti Fredes9Julian Rijkhoff2Juan Serrano21Moro Sidibe6Hugo Solozabal3Lautaro Marco SpatzJair Amador 15Markel Arana 18Malcom Adu 7Jon Bautista 9Sergio Cubero 2Luis Federico Lopez Andugar 1Carlos Lumbreras 32Lucas Nunez 28Pejino 17Eric Perez 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eder SarabiaJoseba Etxeberria Lizardi
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Andorra FC vs Eibar: Số liệu thống kê
-
Andorra FCEibar
-
7Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
28Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
12Sút ra ngoài2
-
-
11Cản sút1
-
-
5Sút Phạt11
-
-
78%Kiểm soát bóng22%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
711Số đường chuyền196
-
-
90%Chuyền chính xác62%
-
-
11Phạm lỗi5
-
-
3Việt vị1
-
-
0Cứu thua5
-
-
3Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn5
-
-
17Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
4Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách8
-
-
6Successful center0
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
17Long pass24
-
-
148Pha tấn công67
-
-
104Tấn công nguy hiểm19
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
20Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
33Số pha tranh chấp thành công41
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng0.53
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.53
-
-
0.05xG Set Play0
-
-
0.85Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.53
-
-
0.72Cú sút trúng đích0.33
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
26Số quả tạt chính xác8
-
-
18Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
16Phá bóng37
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 3 | Sabadell | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H H T T |
| 4 | Leganes | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H T T H |
| 5 | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H B T T |
| 6 | Granada CF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T T B |
| 7 | Sporting Gijon | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | H T T B |
| 8 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 9 | Mallorca | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | T B T H |
| 10 | Tenerife | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 11 | Las Palmas | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | T T B H |
| 12 | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B B T |
| 13 | Burgos CF | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 14 | Real Sociedad B | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B T H H |
| 15 | Real Oviedo | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
| 16 | Real Valladolid | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T |
| 17 | Andorra FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 3 | T B B B |
| 18 | Cadiz | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | H H H B |
| 19 | Cordoba | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | B T B B |
| 20 | Eldense | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H B H |
| 21 | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 22 | AD Ceuta | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

