Kết quả Real Oviedo vs Burgos, 21h15 ngày 06/09
Kết quả Real Oviedo vs Burgos
Đối đầu Real Oviedo vs Burgos
Phong độ Real Oviedo gần đây
Phong độ Burgos gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.84O 2
0.95U 2
0.851
2.00X
3.102
3.80Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.76O 0.75
0.77U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Real Oviedo vs Burgos
-
Sân vận động: New carlostier Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 4
-
Real Oviedo vs Burgos: Diễn biến chính
-
25'Aritz Aldasoro(Reason:Card changed)0-0
-
26'Aritz Aldasoro0-0
-
29'Aaron Escandell0-0
-
32'Alberto Reina0-0
-
58'Enzo Perez
Jacobo Gonzalez0-0 -
58'0-0Unai Vencedor
Alex Fores -
58'0-0Jon Karrikaburu
Pablo Manuel Galdames -
67'0-0Jon Karrikaburu
-
69'0-0Grego Sierra
-
72'Mingo
Alexandru Isfan0-0 -
72'0-0Victor Mollejo Carpintero
Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro -
72'0-0Kevin Appin
Jose Gragera Amado -
72'Youness Lachhab
Daniel Villahermosa0-0 -
75'Estanis Pedrola
Aisar Ahmed0-0 -
75'David Jimenez
Pablo Saenz0-0 -
81'0-0Saul del Cerro
Grego Sierra -
85'0-0Alberto Dadie
-
87'Estanis Pedrola0-0
-
90'0-0Victor Mollejo Carpintero
-
Real Oviedo vs Burgos CF: Đội hình chính và dự bị
-
Real Oviedo4-2-3-1Burgos CF4-2-3-113Aaron Escandell15Samuel Rodriguez23Carlos Dominguez12Daniel Pedro Calvo Sanroman2Aisar Ahmed16Aritz Aldasoro10Alberto Reina11Jacobo Gonzalez6Daniel Villahermosa20Pablo Saenz24Alexandru Isfan9Alex Fores14David Gonzalez Ballesteros16Francisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro19Javi Llabres4Pablo Manuel Galdames20Jose Gragera Amado23Alberto Dadie6Sergio Gonzalez8Grego Sierra3Ignasi Vilarrasa13Ander Cantero
- Đội hình dự bị
-
3Juan Cruz8Mikel Goti Lopez21David Jimenez5Youness Lachhab30Marco Esteban28Diego Menendez18Mingo1Miguel Narvaez17Estanis Pedrola32Enzo PerezKevin Appin 10Mario Cantero 17Saul del Cerro 18Marcelo Exposito Jimenez 5Fermin Garcia 21Bruno Iribarne 1Jon Karrikaburu 7Brais Martínez 22Ivan Martinez 36Victor Mollejo Carpintero 11Irian Ribas 31Unai Vencedor 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guillermo AlmadaBolo
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Real Oviedo vs Burgos: Số liệu thống kê
-
Real OviedoBurgos
-
9Phạt góc6
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
21Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
10Cản sút7
-
-
26Sút Phạt7
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
291Số đường chuyền456
-
-
77%Chuyền chính xác86%
-
-
7Phạm lỗi26
-
-
1Việt vị0
-
-
2Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công13
-
-
10Đánh chặn4
-
-
28Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công13
-
-
9Thử thách7
-
-
10Successful center6
-
-
24Long pass35
-
-
85Pha tấn công79
-
-
49Tấn công nguy hiểm38
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
59Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.25Bàn thắng kỳ vọng1.77
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.66
-
-
0.71xG Set Play0.12
-
-
1.25Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.77
-
-
0.09Cú sút trúng đích0.91
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
23Số quả tạt chính xác20
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
27Phá bóng32
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 3 | Leganes | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H T T H |
| 4 | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H B T T |
| 5 | Granada CF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T T B |
| 6 | Sporting Gijon | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | H T T B |
| 7 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 8 | Mallorca | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | T B T H |
| 9 | Tenerife | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 10 | Las Palmas | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | T T B H |
| 11 | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B B T |
| 12 | Burgos CF | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 13 | Real Sociedad B | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B T H H |
| 14 | Real Oviedo | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
| 15 | Sabadell | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | H H T |
| 16 | Real Valladolid | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T |
| 17 | Andorra FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 3 | T B B B |
| 18 | Cadiz | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | H H H B |
| 19 | Cordoba | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | B T B |
| 20 | Eldense | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H B H |
| 21 | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 22 | AD Ceuta | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

