Kết quả Valladolid vs Andorra FC, 23h30 ngày 05/09
Kết quả Valladolid vs Andorra FC
Đối đầu Valladolid vs Andorra FC
Phong độ Valladolid gần đây
Phong độ Andorra FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.02O 2.5
0.99U 2.5
0.811
2.42X
3.302
2.75Hiệp 1+0
0.82-0
1.00O 1
0.92U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valladolid vs Andorra FC
-
Sân vận động: Nuevo Jose Zorrilla
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 4
-
Valladolid vs Andorra FC: Diễn biến chính
-
12'Diego Alende Lopez(OW)1-0
-
19'Carlos Clerc Martinez1-0
-
32'1-0Efe Akman
-
39'1-0Moro Sidibe
-
46'1-0Stefan Golubovic
Lautaro de León -
46'1-0Lautaro Marco Spatz
Marti Vila Garcia -
60'Iván Garriel
Yeray Cabanzon de Arriba1-0 -
60'Alex Balboa
Victor Fernandez1-0 -
62'Julien Ponceau1-0
-
67'1-0Marc Bombardo Poyato
-
68'Juanmi Latasa
Robin van Duiven1-0 -
71'1-0Marc Domenech
Sergio Molina -
79'1-0Die Diaz Cacho
Thomas Carrique -
79'1-0Juan Serrano
Hugo Solozabal -
82'Pablo Tomeo
Ramon Martinez1-0 -
82'Kaj de Rooij
Mathis Lachuer1-0 -
87'1-0Diego Alende Lopez
-
Real Valladolid vs Andorra FC: Đội hình chính và dự bị
-
Real Valladolid4-1-2-1-2Andorra FC4-2-3-11Alvaro Aceves18Carlos Clerc Martinez4David Torres5Ramon Martinez14Ivan Alejo21Julien Ponceau6Mathis Lachuer7Luis Chacon11Yeray Cabanzon de Arriba20Robin van Duiven30Victor Fernandez29Hugo Lopez11Lautaro de León6Hugo Solozabal21Moro Sidibe8Efe Akman14Sergio Molina17Thomas Carrique5Marc Bombardo Poyato23Diego Alende Lopez20Marti Vila Garcia13Pau Lopez Sabata
- Đội hình dự bị
-
23Tai Abed3Homam Ahmed19Adrian Arnuncio16Alex Balboa17Victor Barbera22Kaj de Rooij27Iván Garriel9Juanmi Latasa26Lucas Lavagnino32Marcos Parriego15Pablo Tomeo2TrilliAlejandro Calvo 7Jordi Cano 15Die Diaz Cacho 22Marc Domenech 10Stefan Golubovic 27Andoni Lopez 18Jesus Owono 25Quintana Nacho 19Julian Rijkhoff 9Randy Schneider 16Juan Serrano 2Lautaro Marco Spatz 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alvaro Rubio RoblesEder Sarabia
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Valladolid vs Andorra FC: Số liệu thống kê
-
ValladolidAndorra FC
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
9Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút3
-
-
21Sút Phạt14
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
271Số đường chuyền498
-
-
77%Chuyền chính xác90%
-
-
14Phạm lỗi21
-
-
3Việt vị4
-
-
4Cứu thua3
-
-
17Rê bóng thành công14
-
-
6Đánh chặn10
-
-
12Ném biên27
-
-
17Cản phá thành công14
-
-
9Thử thách6
-
-
2Successful center6
-
-
24Long pass55
-
-
62Pha tấn công120
-
-
24Tấn công nguy hiểm61
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
67Số pha tranh chấp thành công57
-
-
0.47Bàn thắng kỳ vọng1.01
-
-
0.17Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.95
-
-
0.3xG Set Play0.06
-
-
0.47Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.01
-
-
0.23Cú sút trúng đích0.35
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
7Số quả tạt chính xác22
-
-
56Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
24Phá bóng20
-
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 3 | Sabadell | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H H T T |
| 4 | Leganes | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H T T H |
| 5 | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H B T T |
| 6 | Granada CF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T T B |
| 7 | Sporting Gijon | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | H T T B |
| 8 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 9 | Mallorca | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | T B T H |
| 10 | Tenerife | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 11 | Las Palmas | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | T T B H |
| 12 | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B B T |
| 13 | Burgos CF | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 14 | Real Sociedad B | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B T H H |
| 15 | Real Oviedo | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
| 16 | Real Valladolid | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T |
| 17 | Andorra FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 3 | T B B B |
| 18 | Cadiz | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | H H H B |
| 19 | Cordoba | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | B T B B |
| 20 | Eldense | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H B H |
| 21 | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 22 | AD Ceuta | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

