Kết quả AFC Eskilstuna vs Assyriska, 21h00 ngày 14/06
Kết quả AFC Eskilstuna vs Assyriska
Đối đầu AFC Eskilstuna vs Assyriska
Phong độ AFC Eskilstuna gần đây
Phong độ Assyriska gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 14/06/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 3.25
0.95U 3.25
0.851
1.91X
3.702
3.10Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.80O 1.25
0.82U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Eskilstuna vs Assyriska
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 12
-
AFC Eskilstuna vs Assyriska: Diễn biến chính
-
45'Melvin Rydh
1-0 -
79'Lee Hanson1-0
-
82'Leond Mahmoud1-0
-
90'Robin Bjorkman1-0
-
90'1-0Onyedikachuwu Nnamani
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
AFC Eskilstuna vs Assyriska: Số liệu thống kê
-
AFC EskilstunaAssyriska
-
9Tổng cú sút19
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
1Phạt góc11
-
-
19Sút Phạt12
-
-
1Việt vị5
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
5Sút ra ngoài11
-
-
21Ném biên21
-
-
74Pha tấn công112
-
-
35Tấn công nguy hiểm66
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 20 | 13 | 3 | 4 | 44 | 17 | 27 | 42 | T B T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 20 | 11 | 5 | 4 | 45 | 18 | 27 | 38 | T H B H H B |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 20 | 11 | 4 | 5 | 32 | 19 | 13 | 37 | T T B B H B |
| 4 | AFC Eskilstuna | 20 | 11 | 4 | 5 | 35 | 27 | 8 | 37 | T T T T T T |
| 5 | FC Arlanda | 20 | 10 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 36 | B H B T T B |
| 6 | FBK Karlstad | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 | 31 | 3 | 34 | B H T B T T |
| 7 | Enkoping | 20 | 10 | 2 | 8 | 30 | 33 | -3 | 32 | B T B H B T |
| 8 | Assyriska | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 32 | 2 | 29 | T T T B T T |
| 9 | Karlbergs BK | 20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 31 | -3 | 25 | T B T B H B |
| 10 | Gefle IF | 20 | 7 | 3 | 10 | 25 | 38 | -13 | 24 | T B T T H B |
| 11 | Umea FC | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | -7 | 23 | B B B H T T |
| 12 | Sollentuna United | 20 | 5 | 8 | 7 | 19 | 27 | -8 | 23 | H B T T B T |
| 13 | Vasalunds IF | 20 | 6 | 5 | 9 | 32 | 41 | -9 | 23 | H T H T B B |
| 14 | Pitea IF | 20 | 3 | 6 | 11 | 24 | 40 | -16 | 15 | B H H H B T |
| 15 | Jarfalla | 20 | 4 | 3 | 13 | 23 | 44 | -21 | 15 | B B B B B B |
| 16 | IFK Stocksund | 20 | 2 | 5 | 13 | 39 | 49 | -10 | 11 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

