Kết quả FC Rosengard vs Laholms FK, 00h00 ngày 05/09
Kết quả FC Rosengard vs Laholms FK
Đối đầu FC Rosengard vs Laholms FK
Phong độ FC Rosengard gần đây
Phong độ Laholms FK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.86+1
0.92O 3
0.88U 3
0.881
1.55X
3.902
4.55Hiệp 1-0.5
1.06+0.5
0.72O 1.25
0.96U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Rosengard vs Laholms FK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
FC Rosengard vs Laholms FK: Diễn biến chính
-
12'0-0Vincent Johansson
-
21'Niklas Soderberg(Assists:Ludvig Carlius)
1-0 -
45'1-1
Filip Andersson(Assists:Jonatan Falk) -
54'1-1Samuel Svensson
-
68'Joel Voelkerling Persson1-1
-
70'1-1Olle Johansson
-
73'Graham Ankamafio1-1
-
76'Joel Voelkerling Persson(Assists:Otto Hakansson)
2-1 -
78'2-2
Samuel Svensson -
86'Argjend Malaj(Assists:Joel Voelkerling Persson)
3-2 -
90'Argjend Malaj(Assists:Joel Voelkerling Persson)
4-2
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
FC Rosengard vs Laholms FK: Số liệu thống kê
-
FC RosengardLaholms FK
-
7Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn9
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
17Sút Phạt18
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
16Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị0
-
-
20Ném biên19
-
-
106Pha tấn công88
-
-
43Tấn công nguy hiểm36
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 20 | 13 | 3 | 4 | 44 | 17 | 27 | 42 | T B T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 20 | 11 | 5 | 4 | 45 | 18 | 27 | 38 | T H B H H B |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 20 | 11 | 4 | 5 | 32 | 19 | 13 | 37 | T T B B H B |
| 4 | AFC Eskilstuna | 20 | 11 | 4 | 5 | 35 | 27 | 8 | 37 | T T T T T T |
| 5 | FC Arlanda | 20 | 10 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 36 | B H B T T B |
| 6 | FBK Karlstad | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 | 31 | 3 | 34 | B H T B T T |
| 7 | Enkoping | 20 | 10 | 2 | 8 | 30 | 33 | -3 | 32 | B T B H B T |
| 8 | Assyriska | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 32 | 2 | 29 | T T T B T T |
| 9 | Karlbergs BK | 20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 31 | -3 | 25 | T B T B H B |
| 10 | Gefle IF | 20 | 7 | 3 | 10 | 25 | 38 | -13 | 24 | T B T T H B |
| 11 | Umea FC | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | -7 | 23 | B B B H T T |
| 12 | Sollentuna United | 20 | 5 | 8 | 7 | 19 | 27 | -8 | 23 | H B T T B T |
| 13 | Vasalunds IF | 20 | 6 | 5 | 9 | 32 | 41 | -9 | 23 | H T H T B B |
| 14 | Pitea IF | 20 | 3 | 6 | 11 | 24 | 40 | -16 | 15 | B H H H B T |
| 15 | Jarfalla | 20 | 4 | 3 | 13 | 23 | 44 | -21 | 15 | B B B B B B |
| 16 | IFK Stocksund | 20 | 2 | 5 | 13 | 39 | 49 | -10 | 11 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

