Kết quả Jonkopings Sodra IF vs Tvaakers IF, 21h00 ngày 06/09
Kết quả Jonkopings Sodra IF vs Tvaakers IF
Đối đầu Jonkopings Sodra IF vs Tvaakers IF
Phong độ Jonkopings Sodra IF gần đây
Phong độ Tvaakers IF gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.78+1
0.98O 2.75
0.88U 2.75
0.881
1.48X
4.002
5.25Hiệp 1-0.5
0.96+0.5
0.78O 1
0.63U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jonkopings Sodra IF vs Tvaakers IF
-
Sân vận động: Stadsparksvallen
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 20
-
Jonkopings Sodra IF vs Tvaakers IF: Diễn biến chính
-
9'0-1
Melvin Sjoland -
59'0-1Noel Lundgren
-
61'Linus Lyck0-1
-
68'Faiz Benatallah0-1
-
90'Faiz Benatallah0-1
-
90'0-1Albin Johansson
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Jonkopings Sodra IF vs Tvaakers IF: Số liệu thống kê
-
Jonkopings Sodra IFTvaakers IF
-
8Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
5Tổng cú sút9
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
17Sút Phạt17
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
15Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị0
-
-
30Ném biên28
-
-
97Pha tấn công87
-
-
63Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 20 | 13 | 3 | 4 | 44 | 17 | 27 | 42 | T B T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 20 | 11 | 5 | 4 | 45 | 18 | 27 | 38 | T H B H H B |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 20 | 11 | 4 | 5 | 32 | 19 | 13 | 37 | T T B B H B |
| 4 | AFC Eskilstuna | 20 | 11 | 4 | 5 | 35 | 27 | 8 | 37 | T T T T T T |
| 5 | FC Arlanda | 20 | 10 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 36 | B H B T T B |
| 6 | FBK Karlstad | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 | 31 | 3 | 34 | B H T B T T |
| 7 | Enkoping | 20 | 10 | 2 | 8 | 30 | 33 | -3 | 32 | B T B H B T |
| 8 | Assyriska | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 32 | 2 | 29 | T T T B T T |
| 9 | Karlbergs BK | 20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 31 | -3 | 25 | T B T B H B |
| 10 | Gefle IF | 20 | 7 | 3 | 10 | 25 | 38 | -13 | 24 | T B T T H B |
| 11 | Umea FC | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | -7 | 23 | B B B H T T |
| 12 | Sollentuna United | 20 | 5 | 8 | 7 | 19 | 27 | -8 | 23 | H B T T B T |
| 13 | Vasalunds IF | 20 | 6 | 5 | 9 | 32 | 41 | -9 | 23 | H T H T B B |
| 14 | Pitea IF | 20 | 3 | 6 | 11 | 24 | 40 | -16 | 15 | B H H H B T |
| 15 | Jarfalla | 20 | 4 | 3 | 13 | 23 | 44 | -21 | 15 | B B B B B B |
| 16 | IFK Stocksund | 20 | 2 | 5 | 13 | 39 | 49 | -10 | 11 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

