Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Guangzhou dandelion FC, 19h00 ngày 24/06

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 13

  • Chengdu Rongcheng B vs Guangzhou dandelion FC: Diễn biến chính

  • 9'
    Jiajun Xiong  
    Siliang Chen  
    0-0
  • 52'
    Wanzhun Qin  
    Yao Zixuan  
    0-0
  • 55'
    0-0
     Rehmitulla Shohret
     Ezimet Erkin
  • 55'
    0-0
     Muzapar Muhta
     Haoyu Li
  • 70'
    Wenhao Dai
    0-0
  • 80'
    0-0
     Ares Murathan
     Jingsen Lu
  • 80'
    0-0
     Hao Zhang
     Junyang Wang
  • 90'
    Yuchong Yi  
    Kongzhi Zhang  
    0-0
  • 90'
    Wanzhun Qin
    0-0
  • 90'
    Yao Younan  
    Zhang Zili  
    0-0
  • 90'
    Zhenghang Xu  
    Jiajun Xiong  
    0-0
  • Chengdu Rongcheng B vs Guangzhou Alpha FC: Đội hình chính và dự bị

  • Chengdu Rongcheng B4-5-1
    55
    Haochen Peng
    27
    Wang Yueheng
    53
    Siliang Chen
    17
    Wenhao Dai
    59
    Ziteng Wang
    48
    Moyu Li
    45
    Ezimet Qeyser
    29
    Yao Zixuan
    7
    Zhang Zili
    43
    Kongzhi Zhang
    38
    Zhenghan Huang
    55
    Ezimet Erkin
    9
    Jingsen Lu
    48
    Dilyar A.
    57
    Junyang Wang
    47
    Haoyu Li
    15
    Wen Wubin
    16
    Gao Kanghao
    6
    Junheng Liang
    17
    Zhuoxuan Li
    20
    Fan Ruiwei
    51
    Mengtong Fan
    Guangzhou Alpha FC4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Pinpai Cao
    37Yijinwu Du
    51Ke Li
    54He Linfei
    31Wanzhun Qin
    60Zicheng Tang
    46Jiayi Wu
    42Jiajun Xiong
    6Zhenghang Xu
    16Yao Younan
    56Yuchong Yi
    Ci Henglong 1
    Yanbiao Hu 18
    Muzapar Muhta 8
    Ares Murathan 27
    Hesenjan Nasirulla 54
    Rehmitulla Shohret 10
    Hao Zhang 42
    Zhang Ran 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Chengdu Rongcheng B vs Guangzhou dandelion FC: Số liệu thống kê

  • Chengdu Rongcheng B
    Guangzhou dandelion FC
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 341
    Số đường chuyền
    305
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    63%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    21
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 3
    Successful center
    0
  •  
     
  • 20
    Long pass
    17
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    9
  •  
     
  • 35
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 0.47
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.42
  •  
     
  • 0.11
    Cú sút trúng đích
    0.1
  •  
     
  • 8
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    8
  •  
     
  • 14
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 38
    Phá bóng
    17
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shandong Taishan B 22 12 5 5 33 21 12 41 T H H T B H
2 Shanghai Port B 22 12 4 6 36 19 17 40 B T B B B T
3 Xi an Ronghai 22 12 4 6 29 17 12 40 T T T T B H
4 Dalian Kewei 22 9 10 3 22 14 8 37 T T H H T B
5 Taian Tiankuang 22 8 7 7 25 23 2 31 T H B H B H
6 Dalian Yingbo B 22 6 10 6 21 22 -1 28 B B T H T B
7 Haimen Codion 22 5 11 6 25 23 2 26 B T T T H H
8 Rizhao Yuqi 22 4 14 4 13 16 -3 26 H H T H T H
9 Qingdao Red Lions 22 5 10 7 22 20 2 25 B T H T H B
10 Changchun XIdu Football Club 22 3 11 8 15 28 -13 20 H H B B H T
11 Bei Li Gong 22 3 7 12 21 42 -21 16 B B B T H T
12 Shanghai Segenda 22 2 9 11 22 39 -17 15 B H H B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "