Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Hubei Istar, 18h35 ngày 08/08
Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Hubei Istar
Đối đầu Chengdu Rongcheng B vs Hubei Istar
Phong độ Chengdu Rongcheng B gần đây
Phong độ Hubei Istar gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 2.25
0.97U 2.25
0.691
2.05X
3.002
3.30Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.65O 0.75
0.71U 0.75
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chengdu Rongcheng B vs Hubei Istar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 31℃~32℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 20
-
Chengdu Rongcheng B vs Hubei Istar: Diễn biến chính
-
37'Yao Zixuan(Assists:Moyu Li)
1-0 -
44'1-0Shen Hongxiang
-
46'1-0Feiyang Lin
Chengji Zhang -
46'1-0Nie AoShuang
Shen Hongxiang -
46'Cui Xinglong
Yao Zixuan1-0 -
46'Zhang Zili1-0
-
46'1-0Wen Jialong
-
46'1-0Biao Li
Mingyu Liu -
54'Moyu Li
2-0 -
57'2-0Nur Sherzat
Yubing Li -
60'2-1
Biao Li -
62'2-2
Nie AoShuang(Assists:Biao Li) -
66'Zhenghan Huang
Zhang Zili2-2 -
73'Kongzhi Zhang
Li Wenle2-2 -
73'Yao Younan
Junjie Huang2-2 -
86'Kongzhi Zhang(Assists:Cui Xinglong)
3-2 -
88'3-2Shan Huanhuan
Feiyang Lin -
89'Siliang Chen
Moyu Li3-2 -
90'Cui Xinglong3-2
-
Chengdu Rongcheng B vs Hubei Istar: Đội hình chính và dự bị
-
Chengdu Rongcheng B4-4-2Hubei Istar5-4-155Haochen Peng27Wang Yueheng17Wenhao Dai42Jiajun Xiong59Ziteng Wang48Moyu Li45Ezimet Qeyser41Junjie Huang23Li Wenle7Zhang Zili29Yao Zixuan10Wen Jialong7Guo yI30Yubing Li33Shen Hongxiang14Chengji Zhang13Jinglue Pan27Zhang Yixuan3Xin Tang4Tianyu Sun55Mingyu Liu1Derui Meng
- Đội hình dự bị
-
53Siliang Chen11Xiaohan Chen21Cui Xinglong38Zhenghan Huang51Ke Li54He Linfei44Sang Luo60Zicheng Tang46Jiayi Wu6Zhenghang Xu16Yao Younan43Kongzhi ZhangDu Xiaoyu 6Biao Li 21Feiyang Lin 12Li Xiang 57Nie AoShuang 20Nur Sherzat 15Daiqin Qu 19Shan Huanhuan 9Wenchao Sun 23Deliang Wei 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Deng Sheng
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Chengdu Rongcheng B vs Hubei Istar: Số liệu thống kê
-
Chengdu Rongcheng BHubei Istar
-
1Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút14
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút5
-
-
13Sút Phạt19
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
505Số đường chuyền410
-
-
85%Chuyền chính xác81%
-
-
19Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị4
-
-
2Cứu thua2
-
-
5Rê bóng thành công6
-
-
23Ném biên16
-
-
3Woodwork0
-
-
5Cản phá thành công6
-
-
4Thử thách6
-
-
1Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
12Long pass17
-
-
57Pha tấn công45
-
-
34Tấn công nguy hiểm28
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
31Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.68Bàn thắng kỳ vọng2.05
-
-
2.91Cú sút trúng đích1.49
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
13Số quả tạt chính xác16
-
-
24Phá bóng20
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

