Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Jiangxi Liansheng FC, 18h30 ngày 23/08
Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Jiangxi Liansheng FC
Phong độ Chengdu Rongcheng B gần đây
Phong độ Jiangxi Liansheng FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.84-0
0.92O 2.5
1.45U 2.5
0.501
2.60X
2.802
2.62Hiệp 1+0
0.85-0
0.91O 0.75
0.76U 0.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chengdu Rongcheng B vs Jiangxi Liansheng FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 22
-
Chengdu Rongcheng B vs Jiangxi Liansheng FC: Diễn biến chính
-
38'Wanzhun Qin
Ziteng Wang0-0 -
46'Weihao Shuai
Yao Zixuan0-0 -
46'0-0Zhou jingxiang
Xusheng Zhu -
64'Zhenghan Huang
Zhang Zili0-0 -
64'Kongzhi Zhang
Li Wenle0-0 -
64'Jiajun Xiong0-0
-
69'0-0Bai Zi Jiang
Ziyang Pi -
70'0-1
Pengju Yang(Assists:Jiahao Li) -
71'Cui Xinglong
Junjie Huang0-1 -
80'0-1Yan Li
Jiahao Li -
82'0-1Wang Hongbin
Song Guo -
87'0-1Quan He
Huang Jianjian -
87'Zhang Zili0-1
-
90'0-1Yan Li
-
Chengdu Rongcheng B vs Jiangxi Liansheng FC: Đội hình chính và dự bị
-
Chengdu Rongcheng B5-4-1Jiangxi Liansheng FC5-4-155Haochen Peng27Wang Yueheng23Li Wenle42Jiajun Xiong17Wenhao Dai59Ziteng Wang41Junjie Huang48Moyu Li29Yao Zixuan7Zhang Zili45Ezimet Qeyser7Yue Sun8Enze Cao21Xusheng Zhu30Huang Jianjian26Ziyang Pi33Song Guo18Pengju Yang5Shi Jiwei16Chen Yunhua22Jiahao Li12Chen Li
- Đội hình dự bị
-
53Siliang Chen11Xiaohan Chen21Cui Xinglong38Zhenghan Huang54He Linfei44Sang Luo31Wanzhun Qin52Weihao Shuai60Zicheng Tang46Jiayi Wu16Yao Younan43Kongzhi ZhangBai Zi Jiang 11Quan He 2Liang Junjie 1Tianle Li 28Yan Li 24Yiqiu Ren 35Haisheng Wang 37Wang Hongbin 3Geeryi Zhang 4Zhou jingxiang 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bene Lima
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Chengdu Rongcheng B vs Jiangxi Liansheng FC: Số liệu thống kê
-
Chengdu Rongcheng BJiangxi Liansheng FC
-
3Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút6
-
-
13Sút Phạt15
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
73%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)27%
-
-
508Số đường chuyền234
-
-
88%Chuyền chính xác69%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua4
-
-
13Rê bóng thành công10
-
-
11Ném biên22
-
-
13Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách5
-
-
0Successful center5
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass19
-
-
94Pha tấn công47
-
-
47Tấn công nguy hiểm31
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
41Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng1.61
-
-
0.45Cú sút trúng đích1.19
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
11Số quả tạt chính xác13
-
-
26Phá bóng16
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

