Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Xiamen1026, 18h35 ngày 02/08
Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Xiamen1026
Phong độ Chengdu Rongcheng B gần đây
Phong độ Xiamen1026 gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.93O 2
0.76U 2
0.881
3.20X
3.002
2.15Hiệp 1+0.25
0.63-0.25
1.14O 0.75
0.88U 0.75
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chengdu Rongcheng B vs Xiamen1026
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 19
-
Chengdu Rongcheng B vs Xiamen1026: Diễn biến chính
-
13'0-1
Cui Wei(Assists:Piao Taoyu) -
19'Wenhao Dai(Assists:Moyu Li)
1-1 -
23'Li Wenle
2-1 -
55'Ezimet Qeyser(Assists:Moyu Li)
3-1 -
57'3-1Li Diantong
Cui Wei -
57'3-1Jiayi Gu
Letian Shi -
57'3-1Qeyser Tursun
Nu ai li·Zi ming -
64'Zhenghan Huang
Zhang Zili3-1 -
67'3-1Bowen Li
-
67'Wanzhun Qin3-1
-
68'3-1Chen Zeng
Jialiang Gao -
74'3-1Wei Wu
Piao Taoyu -
77'Siliang Chen
Wanzhun Qin3-1 -
77'Kongzhi Zhang
Li Wenle3-1 -
85'Sang Luo
Wang Yueheng3-1 -
90'Ezimet Qeyser(Assists:Kongzhi Zhang)
4-1 -
90'Weihao Shuai
5-1
-
Chengdu Rongcheng B vs Xiamen1026: Đội hình chính và dự bị
-
Chengdu Rongcheng B4-4-2Xiamen10264-4-255Haochen Peng27Wang Yueheng17Wenhao Dai42Jiajun Xiong31Wanzhun Qin48Moyu Li45Ezimet Qeyser41Junjie Huang23Li Wenle52Weihao Shuai7Zhang Zili11Letian Shi7Ziming Liu48Han Kunda23Cui Wei9Xu Wu17Nu ai li·Zi ming59Piao Taoyu20Jialiang Gao16Bowen Li13Liao Lei1Li Yuefeng
- Đội hình dự bị
-
53Siliang Chen11Xiaohan Chen21Cui Xinglong38Zhenghan Huang51Ke Li54He Linfei44Sang Luo60Zicheng Tang46Jiayi Wu6Zhenghang Xu16Yao Younan43Kongzhi ZhangChen Zeng 8Jiayi Gu 39Yiheng Han 2Li Diantong 24Lu Cheng He 10Yunfeng Shi 47Qeyser Tursun 18Zijie Wang 33Wei Wu 22Anbang Xu 4Zhao Boyang 29Zhenkai Zhuo 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Chengdu Rongcheng B vs Xiamen1026: Số liệu thống kê
-
Chengdu Rongcheng BXiamen1026
-
5Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút4
-
-
17Sút Phạt19
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
280Số đường chuyền397
-
-
74%Chuyền chính xác80%
-
-
19Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công8
-
-
9Ném biên30
-
-
11Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách7
-
-
2Successful center10
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass22
-
-
77Pha tấn công88
-
-
35Tấn công nguy hiểm60
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
48Số pha tranh chấp thành công44
-
-
2.23Bàn thắng kỳ vọng0.51
-
-
2.73Cú sút trúng đích0.34
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
6Số quả tạt chính xác35
-
-
30Phá bóng11
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

