Kết quả Ganzhou Ruishi vs Guangzhou dandelion FC, 18h30 ngày 16/08
Kết quả Ganzhou Ruishi vs Guangzhou dandelion FC
Đối đầu Ganzhou Ruishi vs Guangzhou dandelion FC
Phong độ Ganzhou Ruishi gần đây
Phong độ Guangzhou dandelion FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.06-0
0.70O 2
1.11U 2
0.661
2.15X
3.002
3.20Hiệp 1+0
1.05-0
0.75O 0.75
0.95U 0.75
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ganzhou Ruishi vs Guangzhou dandelion FC
-
Sân vận động: Dingnan teenagers training center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 21
-
Ganzhou Ruishi vs Guangzhou dandelion FC: Diễn biến chính
-
8'0-1
Dilyar A.(Assists:Zhuoxuan Li) -
20'0-2
Tian Xiangyu -
32'Keli Yu
Hu Haoyue0-2 -
46'Duolin Wang
Jiang Zhengjie0-2 -
46'Zijun Zhang
Zhou Bingxu0-2 -
57'0-2Jingsen Lu
Tian Xiangyu -
57'0-2Muzapar Muhta
Hong Xu -
62'Jiajun Wang
Qaharman Abdukerim0-2 -
70'0-2Rehmitulla Shohret
Yuhao Chen -
72'Peiyuan Yin
Yu Hazohen0-2 -
73'Li Boyang
1-2 -
89'1-2Jiahao Diao
Gao Kanghao -
89'1-2Zhang Ran
Dilyar A. -
90'1-3
Zhuoxuan Li
-
ShangYu Pterosaur FC vs Guangzhou Alpha FC: Đội hình chính và dự bị
-
ShangYu Pterosaur FC4-3-3Guangzhou Alpha FC4-3-316Zhou Ziyao19Jian Jin28Shao Shuai26Li Boyang18Fuxin Guo20Jiang Zhengjie8Hu Haoyue11Yu Hazohen22Qaharman Abdukerim7Zhou Bingxu41Luo Anqi19Tian Xiangyu22Chen Weiqi7Yuhao Chen26Hong Xu48Dilyar A.15Wen Wubin16Gao Kanghao5Nihat Nihmat17Zhuoxuan Li20Fan Ruiwei51Mengtong Fan
- Đội hình dự bị
-
14Zhen Han33Dongnan Li15Guanjun Liu47Zhuang Li21Lv Yuefeng30Zening Ren3Duolin Wang2Jiajun Wang32Peiyuan Yin58Keli Yu42Zijun Zhang9Yi ZhaoCi Henglong 1Jiahao Diao 2Haoyu Li 47Jingsen Lu 9Muzapar Muhta 8Ares Murathan 27Rehmitulla Shohret 10Hao Zhang 42Zhang Ran 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Ganzhou Ruishi vs Guangzhou dandelion FC: Số liệu thống kê
-
Ganzhou RuishiGuangzhou dandelion FC
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút3
-
-
12Sút Phạt14
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
305Số đường chuyền394
-
-
70%Chuyền chính xác76%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị3
-
-
2Cứu thua2
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
29Ném biên25
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
13Thử thách15
-
-
6Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass21
-
-
67Pha tấn công81
-
-
39Tấn công nguy hiểm38
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
47Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.39Bàn thắng kỳ vọng1.54
-
-
1.16Cú sút trúng đích2.01
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
17Số quả tạt chính xác14
-
-
20Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

