Kết quả Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B, 18h30 ngày 27/07
Kết quả Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B
Phong độ Guangdong Mingtu gần đây
Phong độ Chengdu Rongcheng B gần đây
-
Thứ hai, Ngày 27/07/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.73O 2
0.90U 2
0.861
2.05X
3.002
3.40Hiệp 1+0
0.60-0
1.30O 0.75
0.80U 0.75
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B
-
Sân vận động: Guangdong Provincial Peoples Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 18
-
Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B: Diễn biến chính
-
10'Zhiwei Gu(Assists:Cai Mingmin)
1-0 -
29'1-0Weihao Shuai
Zhang Zili -
46'1-0Cui Xinglong
Yao Zixuan -
54'Li Tian
Huang Guangliang1-0 -
61'1-0Li Wenle
Junjie Huang -
67'Junyuan Long
Zhiwei Gu1-0 -
67'Chenxi Sun
Xinyu Zhu1-0 -
67'Wen Yongjun
Jialin He1-0 -
70'1-0Ziteng Wang
-
72'Cai Mingmin
2-0 -
74'Wen Yongjun2-0
-
76'2-0Li Wenle
-
77'2-0Yao Younan
Wang Yueheng -
78'Cai Mingmin2-0
-
87'Zhang Zhihao
Tanyou Wang2-0 -
90'Yixiang Jiang2-0
-
Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B: Đội hình chính và dự bị
-
Guangdong Mingtu4-2-3-1Chengdu Rongcheng B4-4-214Chen Li52Wenze Zhong36Zhennan Tan5Yixiang Jiang22Fang Haiyang16Cai Mingmin6Huang Guangliang43Xinyu Zhu7Zhiwei Gu17Tanyou Wang42Jialin He7Zhang Zili29Yao Zixuan31Wanzhun Qin41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Moyu Li59Ziteng Wang42Jiajun Xiong17Wenhao Dai27Wang Yueheng55Haochen Peng
- Đội hình dự bị
-
12Chen RiJin9Ming Li41Tianyou Li23Junyuan Long39Jiajun Pang33Jiale Qu40Chenxi Sun8Li Tian10Wen Yongjun50Wu Zhengxian19Zimin Ye28Zhang ZhihaoXiaohan Chen 11Cui Xinglong 21Zhenghan Huang 38Li Wenle 23Sang Luo 44Weihao Shuai 52Zicheng Tang 60Jiayi Wu 46Zhenghang Xu 6Jintian Yang 34Yao Younan 16Kongzhi Zhang 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Guangdong Mingtu vs Chengdu Rongcheng B: Số liệu thống kê
-
Guangdong MingtuChengdu Rongcheng B
-
3Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
15Sút Phạt15
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
322Số đường chuyền456
-
-
82%Chuyền chính xác85%
-
-
15Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
24Ném biên20
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách3
-
-
1Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass30
-
-
50Pha tấn công79
-
-
29Tấn công nguy hiểm45
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
43Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.66Bàn thắng kỳ vọng0.23
-
-
1.05Cú sút trúng đích0
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
7Số quả tạt chính xác13
-
-
28Phá bóng15
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

