Kết quả Guangzhou dandelion FC vs Wuhan Three Towns B, 18h00 ngày 02/08
Kết quả Guangzhou dandelion FC vs Wuhan Three Towns B
Phong độ Guangzhou dandelion FC gần đây
Phong độ Wuhan Three Towns B gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.75+0.5
0.95O 2
0.99U 2
0.771
2.00X
2.872
3.70Hiệp 1+0
0.68-0
1.15O 0.75
0.86U 0.75
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Guangzhou dandelion FC vs Wuhan Three Towns B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 19
-
Guangzhou dandelion FC vs Wuhan Three Towns B: Diễn biến chính
-
16'0-0Lixun Jiang
-
32'Dilyar A.(Assists:Fan Ruiwei)
1-0 -
46'Hong Xu
Haoyu Li1-0 -
47'1-1
Lixun Jiang(Assists:Halit Abdugheni) -
52'1-2
Ziye Zhao(Assists:Halit Abdugheni) -
54'1-3
Lixun Jiang(Assists:Xiaoxi Xia) -
60'Muzapar Muhta
Gao Kanghao1-3 -
60'Jingsen Lu
Chen Weiqi1-3 -
64'Ares Murathan1-3
-
71'1-3Wenchuan Zhu
Lixun Jiang -
71'1-3Jingwei Ruan
Zhenyang Zhang -
73'Rehmitulla Shohret
Ares Murathan1-3 -
79'Tian Xiangyu
Yuhao Chen1-3 -
83'1-3Weilang Jiang
Yifan Ke -
83'1-3Xinjie He
Ziye Zhao -
88'1-3Liu Yiheng
Xiaoxi Xia -
89'1-3Xinjie He
-
90'1-4
Weilang Jiang(Assists:Liu Yiheng)
-
Guangzhou Alpha FC vs Wuhan Three Towns B: Đội hình chính và dự bị
-
Guangzhou Alpha FC5-3-2Wuhan Three Towns B4-4-251Mengtong Fan20Fan Ruiwei17Zhuoxuan Li27Ares Murathan6Junheng Liang16Gao Kanghao15Wen Wubin48Dilyar A.47Haoyu Li22Chen Weiqi7Yuhao Chen19Ziye Zhao56Zhenyang Zhang24Lixun Jiang27Xia Zihao17Halit Abdugheni57Xiaoxi Xia60Yifan Ke35Tianle Yu4Zikrulla Memetimin11Wu Junhao1Jianqiu He
- Đội hình dự bị
-
21Yulang Bian1Ci Henglong4Xiangchen Liu9Jingsen Lu8Muzapar Muhta54Hesenjan Nasirulla5Nihat Nihmat10Rehmitulla Shohret19Tian Xiangyu26Hong Xu42Hao Zhang3Zhang RanXinjie He 8Weilang Jiang 3Donghui Jin 47Liu Yiheng 9Xingchen Li 41Zigan Li 59Jingwei Ruan 34Jingyang Ruan 26Jiayi Xu 32Yang Fan 6Tao Zhang 43Wenchuan Zhu 55
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Guangzhou dandelion FC vs Wuhan Three Towns B: Số liệu thống kê
-
Guangzhou dandelion FCWuhan Three Towns B
-
5Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút4
-
-
11Sút Phạt13
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
311Số đường chuyền371
-
-
75%Chuyền chính xác80%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị1
-
-
1Đánh đầu3
-
-
2Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
18Ném biên25
-
-
0Woodwork2
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
5Thử thách6
-
-
7Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn4
-
-
20Long pass18
-
-
102Pha tấn công99
-
-
50Tấn công nguy hiểm51
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
40Số pha tranh chấp thành công36
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng2.89
-
-
0.3Cú sút trúng đích3.24
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
25Số quả tạt chính xác20
-
-
21Phá bóng24
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

