Kết quả Haimen Codion vs Shandong Taishan B, 15h00 ngày 22/08
Kết quả Haimen Codion vs Shandong Taishan B
Phong độ Haimen Codion gần đây
Phong độ Shandong Taishan B gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.80O 2.25
0.98U 2.25
0.781
2.50X
2.872
2.70Hiệp 1+0
0.61-0
1.17O 0.75
0.69U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Haimen Codion vs Shandong Taishan B
-
Sân vận động: Haimen sports center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 22
-
Haimen Codion vs Shandong Taishan B: Diễn biến chính
-
22'Lei Zheng(Assists:Hanlong Yin)
1-0 -
32'Xu Kunxing
Wang Yubo1-0 -
46'Ge Yan
Yuese Xu1-0 -
46'1-0Deng Zhiwen
Xin Guo -
46'Bowen Wang
Yuetao Cao1-0 -
46'1-0Fubo Hao
Xiang Li -
54'1-0Lu Junwei
Kanghua He -
55'Weijing Chen
Guoguang Pei1-0 -
58'1-1
Lu Junwei -
65'Xianyi Bai1-1
-
67'Qi Bo
Xianyi Bai1-1 -
68'1-1Deng Zhiwen
-
69'1-1Xuyao Zhang
Yuanjie Li -
78'1-1Jungpeng Li
-
81'Ge Yan
2-1 -
82'2-1Yang Yang
Yinhao Ma -
87'Yi Cheng
Hanlong Yin2-1 -
90'2-2
Yang Yang -
90'2-2Tianyou Wang
Qiancheng Qi
-
Haimen Codion vs Shandong Taishan B: Đội hình chính và dự bị
-
Haimen Codion4-4-2Shandong Taishan B3-4-322Gongbo Xie54Wang Yubo32Dan Qi17Xianyi Bai23Hang Yu11Guoguang Pei8Xin Cheng19Lei Zheng6Hanlong Yin7Yuese Xu39Yuetao Cao14Xin Guo7Yuanjie Li43Yuxuan Wang18Xiang Li29Yinhao Ma40Shuaijun Mei8Kanghua He5Jungpeng Li44Qiancheng Qi55Bingzhuang He50Zhenhao Fu
- Đội hình dự bị
-
53Yi Cheng21Weijing Chen41Jianhua Ding4Ruiyang Kang26Zhenfu Liang30Qi Bo12Qinan Sun18Jingbo Tan16Bowen Wang42Yucheng Wu46Xu Kunxing9Ge YanKaiwen Bao 27Deng Zhiwen 2Fubo Hao 60Hangming Hu 4Ihsen Ilham 13Lu Junwei 41Bowei Niu 21Tianyou Wang 23Yang Yang 48Yusup Amut 39Xuyao Zhang 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luqiang
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Haimen Codion vs Shandong Taishan B: Số liệu thống kê
-
Haimen CodionShandong Taishan B
-
7Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút1
-
-
14Sút Phạt13
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
413Số đường chuyền277
-
-
76%Chuyền chính xác70%
-
-
13Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua4
-
-
15Rê bóng thành công14
-
-
26Ném biên32
-
-
11Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách1
-
-
9Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass12
-
-
95Pha tấn công66
-
-
54Tấn công nguy hiểm39
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
41Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.37Bàn thắng kỳ vọng1.06
-
-
1.72Cú sút trúng đích1.2
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương6
-
-
19Số quả tạt chính xác17
-
-
13Phá bóng19
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

