Kết quả Hangzhou Linping Wuyue vs Guangdong Mingtu, 18h30 ngày 23/08
Kết quả Hangzhou Linping Wuyue vs Guangdong Mingtu
Phong độ Hangzhou Linping Wuyue gần đây
Phong độ Guangdong Mingtu gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.79-0
0.97O 2
0.85U 2
0.911
2.70X
2.802
2.60Hiệp 1+0
0.80-0
1.00O 0.75
0.77U 0.75
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hangzhou Linping Wuyue vs Guangdong Mingtu
-
Sân vận động: Langfang Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 22
-
Hangzhou Linping Wuyue vs Guangdong Mingtu: Diễn biến chính
-
2'Xing Yao(Assists:Kaiqi Tang)
1-0 -
33'1-0Fang Haiyang
-
38'1-0Yixiang Jiang
-
39'1-0Li Tian
Yixiang Jiang -
44'1-0Xin Hongjun
-
46'Jiawei Zhang
Jie Yin1-0 -
58'Minyu Jin
Daoxin Ye1-0 -
60'1-0Zhiwei Gu
-
63'Ying Yuxiao
Ablikim Abdusalam1-0 -
67'1-0Zhengyi Yang
Zhiwei Gu -
67'1-0Junyuan Long
Jialin He -
68'1-0Shuai Liu
-
80'1-0Zimin Ye
Chenxi Sun -
80'1-0Chen RiJin
Fang Haiyang -
84'Damlinjab
He Tongshuai1-0 -
84'Jiahao Peng
Kaiqi Tang1-0
-
Langfang City of Glory vs Guangdong Mingtu: Đội hình chính và dự bị
-
Langfang City of Glory3-4-3Guangdong Mingtu4-2-3-126Zhenyao Xu32Li Da3Yang Yanjun23Kaiqi Tang56Xing Yao6He Tongshuai22Daoxin Ye7Tianyu Gao18Ablikim Abdusalam11Jie Yin33Yuhang Wu42Jialin He11Xin Hongjun7Zhiwei Gu40Chenxi Sun5Yixiang Jiang16Cai Mingmin22Fang Haiyang21Shuai Liu36Zhennan Tan52Wenze Zhong14Chen Li
- Đội hình dự bị
-
12Yizhou Bian31Damlinjab14Qian Guannan15Jin Haoxiang20Minyu Jin47Yadi Li4Jiahao Peng8Linjie Wang37Yuheng Xiang19Ying Yuxiao25Chaoao Zhang30Jiawei ZhangChen RiJin 12Jinpeng Li 45Ming Li 9Tianyou Li 41Junyuan Long 23Xinhao Luo 2Li Tian 8Wen Yongjun 10Zhengyi Yang 46Zimin Ye 19Zhang Zhihao 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Hangzhou Linping Wuyue vs Guangdong Mingtu: Số liệu thống kê
-
Hangzhou Linping WuyueGuangdong Mingtu
-
2Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
7Tổng cú sút18
-
-
1Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút4
-
-
17Sút Phạt13
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
275Số đường chuyền403
-
-
77%Chuyền chính xác85%
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
7Cứu thua0
-
-
5Rê bóng thành công10
-
-
20Ném biên21
-
-
1Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công10
-
-
5Thử thách12
-
-
1Successful center9
-
-
23Long pass25
-
-
102Pha tấn công115
-
-
49Tấn công nguy hiểm101
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
37Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng1.81
-
-
0.8Cú sút trúng đích1.48
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
9Số quả tạt chính xác28
-
-
27Phá bóng12
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

