Kết quả Jiangxi Liansheng FC vs Guangdong Mingtu, 18h30 ngày 19/07

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 17

  • Jiangxi Liansheng FC vs Guangdong Mingtu: Diễn biến chính

  • 28'
    0-0
    Li Tian
  • 46'
    0-0
     Xin Hongjun
     Chenxi Sun
  • 46'
    0-0
     Ming Li
     Xinyu Zhu
  • 47'
    Huang Jianjian
    0-0
  • 65'
    0-0
     Tianyou Li
     Tanyou Wang
  • 69'
    0-0
    Fang Haiyang
  • 77'
    Xusheng Zhu  
    Shi Jiwei  
    0-0
  • 77'
    Geeryi Zhang  
    Ziyang Pi  
    0-0
  • 82'
    0-0
     Huang Guangliang
     Jialin He
  • 87'
    0-0
    Xin Hongjun
  • 88'
    0-0
     Chen RiJin
     Fang Haiyang
  • 90'
    Enze Cao  
    Zhou jingxiang  
    0-0
  • Jiangxi Liansheng FC vs Guangdong Mingtu: Đội hình chính và dự bị

  • Jiangxi Liansheng FC5-3-2
    12
    Chen Li
    22
    Jiahao Li
    30
    Huang Jianjian
    5
    Shi Jiwei
    27
    Zhang Yanjun
    16
    Chen Yunhua
    33
    Song Guo
    26
    Ziyang Pi
    19
    Hang Jiang
    7
    Yue Sun
    14
    Zhou jingxiang
    42
    Jialin He
    17
    Tanyou Wang
    43
    Xinyu Zhu
    40
    Chenxi Sun
    8
    Li Tian
    16
    Cai Mingmin
    22
    Fang Haiyang
    36
    Zhennan Tan
    28
    Zhang Zhihao
    52
    Wenze Zhong
    14
    Chen Li
    Guangdong Mingtu4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Bai Zi Jiang
    8Enze Cao
    2Quan He
    1Liang Junjie
    6Guoqiang Liu
    24Yan Li
    15Benxing Luo
    35Yiqiu Ren
    37Haisheng Wang
    3Wang Hongbin
    4Geeryi Zhang
    21Xusheng Zhu
    Chen RiJin 12
    Huang Guangliang 6
    Yixiang Jiang 5
    Ming Li 9
    Tianyou Li 41
    Xinhao Luo 2
    Jiajun Pang 39
    Jiale Qu 33
    Wu Zhengxian 50
    Xin Hongjun 11
    Zimin Ye 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bene Lima
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Jiangxi Liansheng FC vs Guangdong Mingtu: Số liệu thống kê

  • Jiangxi Liansheng FC
    Guangdong Mingtu
  • 3
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 301
    Số đường chuyền
    296
  •  
     
  • 36%
    Chuyền chính xác
    34%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    22
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    22
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    22
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 22
    Long pass
    15
  •  
     
  • 32
    Pha tấn công
    31
  •  
     
  • 26
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 74
    Số pha tranh chấp thành công
    57
  •  
     
  • 0.27
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.47
  •  
     
  • 0
    Cú sút trúng đích
    0.28
  •  
     
  • 15
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    7
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 18
    Phá bóng
    21
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shandong Taishan B 22 12 5 5 33 21 12 41 T H H T B H
2 Shanghai Port B 22 12 4 6 36 19 17 40 B T B B B T
3 Xi an Ronghai 22 12 4 6 29 17 12 40 T T T T B H
4 Dalian Kewei 22 9 10 3 22 14 8 37 T T H H T B
5 Taian Tiankuang 22 8 7 7 25 23 2 31 T H B H B H
6 Dalian Yingbo B 22 6 10 6 21 22 -1 28 B B T H T B
7 Haimen Codion 22 5 11 6 25 23 2 26 B T T T H H
8 Rizhao Yuqi 22 4 14 4 13 16 -3 26 H H T H T H
9 Qingdao Red Lions 22 5 10 7 22 20 2 25 B T H T H B
10 Changchun XIdu Football Club 22 3 11 8 15 28 -13 20 H H B B H T
11 Bei Li Gong 22 3 7 12 21 42 -21 16 B B B T H T
12 Shanghai Segenda 22 2 9 11 22 39 -17 15 B H H B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "