Kết quả Jiangxi Liansheng FC vs Xiamen1026, 18h30 ngày 16/08
Kết quả Jiangxi Liansheng FC vs Xiamen1026
Phong độ Jiangxi Liansheng FC gần đây
Phong độ Xiamen1026 gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.19+0.25
0.60O 2.25
1.01U 2.25
0.751
2.49X
2.862
2.49Hiệp 1+0
0.88-0
0.88O 0.75
0.72U 0.75
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jiangxi Liansheng FC vs Xiamen1026
-
Sân vận động: Ruichang Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 21
-
Jiangxi Liansheng FC vs Xiamen1026: Diễn biến chính
-
38'0-0Ziming Liu
-
41'Yiqiu Ren0-0
-
45'0-0Lu Cheng He
-
46'Enze Cao
Yiqiu Ren0-0 -
57'0-0Cui Wei
Piao Taoyu -
66'0-1
Lu Cheng He(Assists:Ziming Liu) -
68'Bai Zi Jiang
Ziyang Pi0-1 -
70'Zhang Yanjun0-1
-
72'0-1Wei Wu
Qeyser Tursun -
72'0-1Zhao Boyang
Mingzhi Zhong -
74'0-1Zhao Boyang
-
75'Zhou jingxiang
Song Guo0-1 -
85'0-1Jiayi Gu
Letian Shi -
85'0-1Jialiang Gao
Nu ai li·Zi ming -
88'Wang Hongbin
Zhang Yanjun0-1 -
88'Yan Li
Jiahao Li0-1 -
90'0-2
Ziming Liu(Assists:Liao Lei)
-
Jiangxi Liansheng FC vs Xiamen1026: Đội hình chính và dự bị
-
Jiangxi Liansheng FC5-4-1Xiamen10264-2-3-112Chen Li22Jiahao Li16Chen Yunhua5Shi Jiwei18Pengju Yang27Zhang Yanjun26Ziyang Pi30Huang Jianjian21Xusheng Zhu33Song Guo35Yiqiu Ren7Ziming Liu11Letian Shi18Qeyser Tursun17Nu ai li·Zi ming10Lu Cheng He59Piao Taoyu3Mingzhi Zhong16Bowen Li8Chen Zeng13Liao Lei28Zhou Yuchen
- Đội hình dự bị
-
11Bai Zi Jiang8Enze Cao2Quan He1Liang Junjie28Tianle Li24Yan Li37Haisheng Wang3Wang Hongbin4Geeryi Zhang14Zhou jingxiangCui Wei 23Jialiang Gao 20Jiayi Gu 39Liang Peiwen 30Li Yuefeng 1Haoxuan Weng 21Wei Wu 22Anbang Xu 4Xu Wu 9Zhao Boyang 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bene Lima
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Jiangxi Liansheng FC vs Xiamen1026: Số liệu thống kê
-
Jiangxi Liansheng FCXiamen1026
-
6Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút4
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút0
-
-
21Sút Phạt17
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
419Số đường chuyền386
-
-
82%Chuyền chính xác81%
-
-
17Phạm lỗi21
-
-
1Việt vị1
-
-
1Cứu thua1
-
-
13Rê bóng thành công18
-
-
31Ném biên21
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách6
-
-
5Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
26Long pass40
-
-
95Pha tấn công92
-
-
49Tấn công nguy hiểm29
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
48Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng0.78
-
-
0.37Cú sút trúng đích1.18
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
19Số quả tạt chính xác13
-
-
16Phá bóng29
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

