Kết quả Qingdao Red Lions vs Lanzhou Longyuan Athletics, 17h30 ngày 01/08
Kết quả Qingdao Red Lions vs Lanzhou Longyuan Athletics
Phong độ Qingdao Red Lions gần đây
Phong độ Lanzhou Longyuan Athletics gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.88+0.5
0.88O 2.5
1.62U 2.5
0.441
2.45X
2.702
2.90Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.60O 0.75
0.84U 0.75
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Qingdao Red Lions vs Lanzhou Longyuan Athletics
-
Sân vận động: Tiantai Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 19
-
Qingdao Red Lions vs Lanzhou Longyuan Athletics: Diễn biến chính
-
46'0-0Wang Si
Abdulla Abdurahman -
46'0-0Zhiyuan Lu
Shengming Yang -
46'Abduhelil Osmanjan
Kaihua Jiang0-0 -
46'0-0Jianchen Lu
-
46'0-0Zhang Zichao
Luo Hanbowen -
55'Li Mingfan
Sun Xu0-0 -
60'0-0Yubo Hu
Mewlan Memetimin -
60'0-0Pan Yuchen
Xiaolong Zhao -
70'Jiashi Xu
Zhengkuan Wen0-0 -
70'Jiajie Deng
Zongru Li0-0 -
70'0-0Wang Lingke
Weiyi Jiang -
72'Jiashi Xu0-0
-
79'0-0Pan Yuchen
-
90'Jiashi Xu0-0
-
Qingdao Red Lions vs Rizhao Yuqi: Đội hình chính và dự bị
-
Qingdao Red Lions4-4-2Rizhao Yuqi4-2-3-124He Zhizhe4Huang Yuxuan55Huang Xuheng6Enysar Emet13Zhiyu Yao16Kaihua Jiang28Sun Xu8Zhou Jianyi39Zongru Li17Chen Jiaqi14Zhengkuan Wen55Abdulla Abdurahman10Xinkai Sun18Mewlan Memetimin7Jianchen Lu22Weiyi Jiang8Omer Abdukerim29Xiaolong Zhao17Ababekri Erkin47Shengming Yang2Luo Hanbowen1Zhang Jihao
- Đội hình dự bị
-
9Shihao Chen3Bowei Dai11Jiajie Deng7Li Mingfan26Mei Jingxuan10Abduhelil Osmanjan33Sun Weijia22Guanqiao Wang18Jiashi Xu35Yang Minjie32Wenjie You23Donghai ZhangYubo Hu 42Xunkai Lu 57Zhiyuan Lu 40Pan Yuchen 5Wang Lingke 30Wang Si 16Zhang Zichao 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Tomaz Kavcic
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Qingdao Red Lions vs Lanzhou Longyuan Athletics: Số liệu thống kê
-
Qingdao Red LionsLanzhou Longyuan Athletics
-
5Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
11Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút4
-
-
12Sút Phạt14
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
351Số đường chuyền351
-
-
78%Chuyền chính xác79%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
6Việt vị1
-
-
3Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công11
-
-
33Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách8
-
-
5Successful center3
-
-
20Long pass19
-
-
102Pha tấn công75
-
-
72Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
36Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.51Bàn thắng kỳ vọng0.86
-
-
0.41Cú sút trúng đích0.21
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
20Số quả tạt chính xác14
-
-
13Phá bóng26
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

