Kết quả Shenzhen 2028 vs Hubei Istar, 18h30 ngày 23/08
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.74O 2.5
0.90U 2.5
0.801
1.73X
3.352
3.65Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.82O 1
0.87U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shenzhen 2028 vs Hubei Istar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 22
-
Shenzhen 2028 vs Hubei Istar: Diễn biến chính
-
39'Huang Yongsu
Changye Lu0-0 -
46'Ziyang Wang
Wenjing Jiang0-0 -
55'0-0Chengji Zhang
Feiyang Lin -
60'0-1
Chengji Zhang(Assists:Wen Jialong) -
68'0-1Shen Hongxiang
Nur Sherzat -
68'Luo Kaisa
Li Mingjie0-1 -
68'Zhiyuan Wang
Lehang Li0-1 -
77'Chen Ziwen
Jieqing Hai0-1 -
86'0-1Mingyu Liu
Yubing Li -
86'0-1Tianyu Sun
Guo yI -
88'0-1Mingyu Liu
-
Shenzhen 2028 vs Hubei Istar: Đội hình chính và dự bị
-
Shenzhen 20284-4-2Hubei Istar4-4-243Jianrui Yuan4Li Mingjie55Keqi Huang5Jieqing Hai45Zinan Yuan11Changye Lu6Luan Cheng8Wei Chen47Zishun Huang49Wenjing Jiang20Lehang Li10Wen Jialong21Biao Li7Guo yI30Yubing Li15Nur Sherzat12Feiyang Lin13Jinglue Pan27Zhang Yixuan20Nie AoShuang3Xin Tang1Derui Meng
- Đội hình dự bị
-
15Chen Ziwen29Zhitao Deng1Mujian Hao44Junxuan Huang30Hongbin Hu27Quanfeng Liu9Luo Kaisa24Nuojun Pan17Zihao Shi28Zhiyuan Wang57Ziyang Wang12Huang YongsuWeihao Bian 36Shen Hongxiang 33Bo Huang 59Jiang Cheng en 32Mingyu Liu 55Li Xiang 57Daiqin Qu 19Shan Huanhuan 9Tianyu Sun 4Wenchao Sun 23Deliang Wei 16Yufei Xiang 22Chengji Zhang 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Deng Sheng
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Shenzhen 2028 vs Hubei Istar: Số liệu thống kê
-
Shenzhen 2028Hubei Istar
-
9Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút2
-
-
12Sút Phạt14
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
443Số đường chuyền311
-
-
86%Chuyền chính xác79%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị0
-
-
2Cứu thua5
-
-
6Rê bóng thành công3
-
-
20Ném biên15
-
-
6Cản phá thành công3
-
-
3Thử thách10
-
-
8Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass28
-
-
96Pha tấn công59
-
-
70Tấn công nguy hiểm26
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
32Số pha tranh chấp thành công26
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng0.29
-
-
0.34Cú sút trúng đích1.02
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
31Số quả tạt chính xác8
-
-
8Phá bóng30
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
