Kết quả Shenzhen 2028 vs Hubei Istar, 18h30 ngày 23/08

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 22

  • Shenzhen 2028 vs Hubei Istar: Diễn biến chính

  • 39'
    Huang Yongsu  
    Changye Lu  
    0-0
  • 46'
    Ziyang Wang  
    Wenjing Jiang  
    0-0
  • 55'
    0-0
     Chengji Zhang
     Feiyang Lin
  • 60'
    0-1
    goal Chengji Zhang(Assists:Wen Jialong)
  • 68'
    0-1
     Shen Hongxiang
     Nur Sherzat
  • 68'
    Luo Kaisa  
    Li Mingjie  
    0-1
  • 68'
    Zhiyuan Wang  
    Lehang Li  
    0-1
  • 77'
    Chen Ziwen  
    Jieqing Hai  
    0-1
  • 86'
    0-1
     Mingyu Liu
     Yubing Li
  • 86'
    0-1
     Tianyu Sun
     Guo yI
  • 88'
    0-1
    Mingyu Liu
  • Shenzhen 2028 vs Hubei Istar: Đội hình chính và dự bị

  • Shenzhen 20284-4-2
    43
    Jianrui Yuan
    4
    Li Mingjie
    55
    Keqi Huang
    5
    Jieqing Hai
    45
    Zinan Yuan
    11
    Changye Lu
    6
    Luan Cheng
    8
    Wei Chen
    47
    Zishun Huang
    49
    Wenjing Jiang
    20
    Lehang Li
    10
    Wen Jialong
    21
    Biao Li
    7
    Guo yI
    30
    Yubing Li
    15
    Nur Sherzat
    12
    Feiyang Lin
    13
    Jinglue Pan
    27
    Zhang Yixuan
    20
    Nie AoShuang
    3
    Xin Tang
    1
    Derui Meng
    Hubei Istar4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 15Chen Ziwen
    29Zhitao Deng
    1Mujian Hao
    44Junxuan Huang
    30Hongbin Hu
    27Quanfeng Liu
    9Luo Kaisa
    24Nuojun Pan
    17Zihao Shi
    28Zhiyuan Wang
    57Ziyang Wang
    12Huang Yongsu
    Weihao Bian 36
    Shen Hongxiang 33
    Bo Huang 59
    Jiang Cheng en 32
    Mingyu Liu 55
    Li Xiang 57
    Daiqin Qu 19
    Shan Huanhuan 9
    Tianyu Sun 4
    Wenchao Sun 23
    Deliang Wei 16
    Yufei Xiang 22
    Chengji Zhang 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Deng Sheng
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Shenzhen 2028 vs Hubei Istar: Số liệu thống kê

  • Shenzhen 2028
    Hubei Istar
  • 9
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 443
    Số đường chuyền
    311
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 8
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 25
    Long pass
    28
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    26
  •  
     
  • 0.72
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.29
  •  
     
  • 0.34
    Cú sút trúng đích
    1.02
  •  
     
  • 34
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    5
  •  
     
  • 31
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 8
    Phá bóng
    30
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shandong Taishan B 22 12 5 5 33 21 12 41 T H H T B H
2 Shanghai Port B 22 12 4 6 36 19 17 40 B T B B B T
3 Xi an Ronghai 22 12 4 6 29 17 12 40 T T T T B H
4 Dalian Kewei 22 9 10 3 22 14 8 37 T T H H T B
5 Taian Tiankuang 22 8 7 7 25 23 2 31 T H B H B H
6 Dalian Yingbo B 22 6 10 6 21 22 -1 28 B B T H T B
7 Haimen Codion 22 5 11 6 25 23 2 26 B T T T H H
8 Rizhao Yuqi 22 4 14 4 13 16 -3 26 H H T H T H
9 Qingdao Red Lions 22 5 10 7 22 20 2 25 B T H T H B
10 Changchun XIdu Football Club 22 3 11 8 15 28 -13 20 H H B B H T
11 Bei Li Gong 22 3 7 12 21 42 -21 16 B B B T H T
12 Shanghai Segenda 22 2 9 11 22 39 -17 15 B H H B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "