Kết quả Wuhan Three Towns B vs Ganzhou Ruishi, 18h30 ngày 23/08
Kết quả Wuhan Three Towns B vs Ganzhou Ruishi
Phong độ Wuhan Three Towns B gần đây
Phong độ Ganzhou Ruishi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
0.86O 2.25
0.96U 2.25
0.801
1.73X
3.102
4.60Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.95O 0.75
0.67U 0.75
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wuhan Three Towns B vs Ganzhou Ruishi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 22
-
Wuhan Three Towns B vs Ganzhou Ruishi: Diễn biến chính
-
9'Zikrulla Memetimin0-0
-
22'Halit Abdugheni
1-0 -
35'Halit Abdugheni
2-0 -
46'2-0Qaharman Abdukerim
Zening Ren -
51'Ziye Zhao(Assists:Yifan Ke)
3-0 -
54'3-0Shao Shuai
-
56'Ziye Zhao3-0
-
57'Yifan Ke3-0
-
60'3-0Jiajun Wang
Yi Zhao -
60'3-0Dongnan Li
Keli Yu -
62'Weilang Jiang
Yifan Ke3-0 -
62'Sifan He
Zixi Min3-0 -
66'3-0Jian Jin
-
73'3-0Zijun Zhang
Luo Anqi -
83'3-0Zhuang Li
Jian Jin -
85'Zhenyang Zhang
Ziye Zhao3-0 -
87'Liu Yiheng
Lixun Jiang3-0 -
90'Sifan He
4-0
-
Wuhan Three Towns B vs ShangYu Pterosaur FC: Đội hình chính và dự bị
-
Wuhan Three Towns B4-4-2ShangYu Pterosaur FC3-4-31Jianqiu He11Wu Junhao4Zikrulla Memetimin35Tianle Yu60Yifan Ke57Xiaoxi Xia17Halit Abdugheni27Xia Zihao16Zixi Min19Ziye Zhao24Lixun Jiang30Zening Ren9Yi Zhao41Luo Anqi18Fuxin Guo58Keli Yu11Yu Hazohen19Jian Jin3Duolin Wang26Li Boyang28Shao Shuai16Zhou Ziyao
- Đội hình dự bị
-
12Sifan He8Xinjie He3Weilang Jiang9Liu Yiheng34Jingwei Ruan26Jingyang Ruan54Zhengpeng Xu48Tianxiang Yu43Tao Zhang56Zhenyang Zhang36Yiran Zheng55Wenchuan ZhuQaharman Abdukerim 22Zhen Han 14Hu Haoyue 8Dongnan Li 33Guanjun Liu 15Zhuang Li 47Lv Yuefeng 21Jiajun Wang 2Peiyuan Yin 32Zijun Zhang 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wuhan Three Towns B vs Ganzhou Ruishi: Số liệu thống kê
-
Wuhan Three Towns BGanzhou Ruishi
-
2Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
0Cản sút3
-
-
15Sút Phạt11
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
412Số đường chuyền288
-
-
80%Chuyền chính xác74%
-
-
11Phạm lỗi15
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công11
-
-
28Ném biên15
-
-
12Cản phá thành công11
-
-
1Thử thách13
-
-
4Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
31Long pass27
-
-
38Pha tấn công32
-
-
41Tấn công nguy hiểm33
-
-
5Cơ hội lớn0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
49Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng0.49
-
-
1.67Cú sút trúng đích0.06
-
-
18Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
12Số quả tạt chính xác14
-
-
18Phá bóng22
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

