Kết quả Xiamen1026 vs Wenzhou Professional, 18h30 ngày 23/08
Kết quả Xiamen1026 vs Wenzhou Professional
Phong độ Xiamen1026 gần đây
Phong độ Wenzhou Professional gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.72+0.75
1.04O 2.25
1.01U 2.25
0.751
1.57X
3.402
5.50Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
0.99O 0.75
0.82U 0.75
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Xiamen1026 vs Wenzhou Professional
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 22
-
Xiamen1026 vs Wenzhou Professional: Diễn biến chính
-
41'Ziming Liu0-0
-
44'Piao Taoyu0-0
-
46'Cui Wei
Piao Taoyu0-0 -
46'Jialiang Gao
Chen Zeng0-0 -
63'0-0Yuxiang Wang
Chengzhuo Ouyang -
63'0-0Zhenghong Wei
Weikai Sun -
69'Yunfeng Shi
Mingzhi Zhong0-0 -
71'0-0Jianjun He
Gao Le -
75'0-1
Yuxiang Wang(Assists:Li Jiaheng) -
79'0-2
Zhenghong Wei -
80'Jiayi Gu
Letian Shi0-2 -
83'0-2Yuchen Wu
Ruan Sai -
83'0-2Ilaldin Abdugheni
Li Jiaheng -
84'Zhenkai Zhuo
Liao Lei0-2 -
90'Xu Wu0-2
-
Xiamen1026 vs Jiangxi Dark Horse Junior: Đội hình chính và dự bị
-
Xiamen10264-4-2Jiangxi Dark Horse Junior4-5-128Zhou Yuchen13Liao Lei8Chen Zeng16Bowen Li3Mingzhi Zhong17Nu ai li·Zi ming9Xu Wu59Piao Taoyu18Qeyser Tursun7Ziming Liu11Letian Shi53Weikai Sun39Chengzhuo Ouyang8Han Tianlin9Li Jiaheng10Ruan Sai7Yaohui Lu27Ou Xueqian55Gao Le6Zhao Wenzhe18Lu Jiabin12Zhao Chen
- Đội hình dự bị
-
23Cui Wei20Jialiang Gao39Jiayi Gu30Liang Peiwen24Li Diantong47Yunfeng Shi33Zijie Wang21Haoxuan Weng22Wei Wu4Anbang Xu29Zhao Boyang27Zhenkai ZhuoIlaldin Abdugheni 22Jianjun He 57He Xiang 52Mingcan Hua 36Yufu Liu 58Yuxiang Wang 21Zhenghong Wei 17Yuchen Wu 16Zhang Zhijie 43Zhu Chunyou 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Xiamen1026 vs Wenzhou Professional: Số liệu thống kê
-
Xiamen1026Wenzhou Professional
-
8Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
19Sút Phạt14
-
-
68%Kiểm soát bóng32%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
526Số đường chuyền250
-
-
84%Chuyền chính xác66%
-
-
14Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị1
-
-
3Cứu thua4
-
-
9Rê bóng thành công4
-
-
27Ném biên24
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công4
-
-
6Thử thách7
-
-
7Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass20
-
-
96Pha tấn công75
-
-
58Tấn công nguy hiểm47
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
39Số pha tranh chấp thành công22
-
-
1.87Bàn thắng kỳ vọng0.9
-
-
2.03Cú sút trúng đích1.73
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
22Số quả tạt chính xác9
-
-
21Phá bóng21
-
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Xi an Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Rizhao Yuqi | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Segenda | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

