Kết quả Yan An Ronghai vs Lanzhou Longyuan Athletics, 15h00 ngày 22/08

Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 22

  • Yan An Ronghai vs Lanzhou Longyuan Athletics: Diễn biến chính

  • 18'
    0-0
    Weiyi Jiang
  • 26'
    Haowen Wang
    0-0
  • 45'
    0-0
    Zhang Zichao
  • 61'
    0-0
     Liu Xinyu
     Zhang Yue
  • 61'
    0-0
     Yubo Hu
     Xiaolong Zhao
  • 75'
    He Linli  
    Zhang Hui  
    0-0
  • 75'
    Hashijan Beisen  
    Wu Linfeng  
    0-0
  • 77'
    0-0
     Omer Abdukerim
     Weiyi Jiang
  • 80'
    Jie Wang  
    Zhang Junzhe  
    0-0
  • 85'
    Jiajun Lu  
    Eysajan Kurban  
    0-0
  • 85'
    Zhongyang Ling  
    Bughrahan Iskandar  
    0-0
  • 85'
    0-0
     Mewlan Memetimin
     Jianchen Lu
  • 90'
    0-0
    Mu Qianyu
  • Xi an Ronghai vs Rizhao Yuqi: Đội hình chính và dự bị

  • Xi an Ronghai4-2-3-1
    13
    Zhang Haixuan
    24
    Haowen Wang
    39
    Zhang Tianlong
    60
    Zhang Junzhe
    16
    Ding Yunfeng
    10
    Bughrahan Iskandar
    38
    Zhang Hui
    7
    Eysajan Kurban
    19
    Wu Linfeng
    9
    Parmanjan Kyum
    33
    Chen Xiangyu
    40
    Zhiyuan Lu
    10
    Xinkai Sun
    7
    Jianchen Lu
    25
    Zhang Yue
    22
    Weiyi Jiang
    14
    Zhang Zichao
    2
    Luo Hanbowen
    29
    Xiaolong Zhao
    17
    Ababekri Erkin
    47
    Shengming Yang
    13
    Mu Qianyu
    Rizhao Yuqi3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Hashijan Beisen
    28Shaohao Chen
    55He Linli
    22Jinyu Li
    30Zhongyang Ling
    49Jiajun Lu
    37Nurzat Nurlan
    4Jie Wang
    15Kuan Wang
    26Jinzheng Xie
    23Yixuan Yang
    31Yang Zhuoyu
    Omer Abdukerim 8
    Abdulla Abdurahman 55
    Yubo Hu 42
    Yuan Ke 37
    Liu Xinyu 19
    Mewlan Memetimin 18
    Pan Yuchen 5
    Wang Si 16
    Xiao Yufeng 4
    Zhang Jihao 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Yan An Ronghai vs Lanzhou Longyuan Athletics: Số liệu thống kê

  • Yan An Ronghai
    Lanzhou Longyuan Athletics
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 371
    Số đường chuyền
    341
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    20
  •  
     
  • 8
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 21
    Long pass
    25
  •  
     
  • 83
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    45
  •  
     
  • 0.45
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.16
  •  
     
  • 0
    Cú sút trúng đích
    0.1
  •  
     
  • 14
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    22
  •  
     

BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shandong Taishan B 22 12 5 5 33 21 12 41 T H H T B H
2 Shanghai Port B 22 12 4 6 36 19 17 40 B T B B B T
3 Xi an Ronghai 22 12 4 6 29 17 12 40 T T T T B H
4 Dalian Kewei 22 9 10 3 22 14 8 37 T T H H T B
5 Taian Tiankuang 22 8 7 7 25 23 2 31 T H B H B H
6 Dalian Yingbo B 22 6 10 6 21 22 -1 28 B B T H T B
7 Haimen Codion 22 5 11 6 25 23 2 26 B T T T H H
8 Rizhao Yuqi 22 4 14 4 13 16 -3 26 H H T H T H
9 Qingdao Red Lions 22 5 10 7 22 20 2 25 B T H T H B
10 Changchun XIdu Football Club 22 3 11 8 15 28 -13 20 H H B B H T
11 Bei Li Gong 22 3 7 12 21 42 -21 16 B B B T H T
12 Shanghai Segenda 22 2 9 11 22 39 -17 15 B H H B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "