Kết quả FK Gazalkent vs Jayxun, 21h30 ngày 03/06

  • Thứ tư, Ngày 03/06/2026
    21:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026
    Jayxun 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.75
    0.77
    +1.75
    0.99
    O 3
    0.92
    U 3
    0.88
    1
    1.36
    X
    4.33
    2
    6.50
    Hiệp 1
    -0.75
    0.93
    +0.75
    0.85
    O 1.25
    0.98
    U 1.25
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FK Gazalkent vs Jayxun

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 2 Uzbekistan 2026 » vòng 9

  • FK Gazalkent vs Jayxun: Diễn biến chính

  • BXH Hạng 2 Uzbekistan
  • BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
  • FK Gazalkent vs Jayxun: Số liệu thống kê

  • FK Gazalkent
    Jayxun
  • 10
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    103
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     

BXH Hạng 2 Uzbekistan 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aral Nukus 18 13 4 1 35 11 24 43 T H T B T H
2 Metallurg Bekobod 20 12 4 4 48 16 32 40 H T T T T T
3 Shurtan Guzor 18 11 3 4 28 19 9 36 T H T B B T
4 Fergana University 18 9 6 3 31 24 7 33 T T H T T H
5 FC Lochin 18 9 5 4 26 18 8 32 H T B T T H
6 FK Olympic Tashkent B 18 9 4 5 34 20 14 31 T H T T B T
7 Kattaqurgon 18 9 3 6 22 17 5 30 T T B B B B
8 FK Gazalkent 18 8 4 6 32 22 10 28 T T B T B H
9 Jayxun 18 6 3 9 20 24 -4 21 B B H B T T
10 Yaypan FK 18 6 3 9 21 32 -11 21 H H T T B B
11 Respublika FA 16 4 4 8 18 25 -7 16 B B B H B T
12 Pakhtakor II 18 3 1 14 13 40 -27 10 B B T B T B
13 Buxoro University 18 3 1 14 14 44 -30 10 B B B B B B
14 Qiziriq Football Club 18 1 1 16 11 41 -30 4 B B B B B B

" "