Kết quả FK Gazalkent vs Olympic MobiUZ, 21h10 ngày 14/08
Kết quả FK Gazalkent vs Olympic MobiUZ
Phong độ FK Gazalkent gần đây
Phong độ Olympic MobiUZ gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 14/08/202621:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.80O 3
1.05U 3
0.751
2.38X
3.602
2.38Hiệp 1+0
0.84-0
0.86O 1.25
0.97U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Gazalkent vs Olympic MobiUZ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 36°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Uzbekistan 2026 » vòng 15
-
FK Gazalkent vs Olympic MobiUZ: Diễn biến chính
-
57'0-1
Diyorbek Tojiboyev -
88'0-1Jurabek Juraev
- BXH Hạng 2 Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
FK Gazalkent vs Olympic MobiUZ: Số liệu thống kê
-
FK GazalkentOlympic MobiUZ
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
8Tổng cú sút19
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
6Sút ra ngoài11
-
-
13Sút Phạt13
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị1
-
-
25Ném biên21
-
-
89Pha tấn công127
-
-
56Tấn công nguy hiểm98
-
BXH Hạng 2 Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 35 | 11 | 24 | 43 | T H T B T H |
| 2 | Metallurg Bekobod | 20 | 12 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 40 | H T T T T T |
| 3 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 28 | 19 | 9 | 36 | T H T B B T |
| 4 | Fergana University | 18 | 9 | 6 | 3 | 31 | 24 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 26 | 18 | 8 | 32 | H T B T T H |
| 6 | FK Olympic Tashkent B | 18 | 9 | 4 | 5 | 34 | 20 | 14 | 31 | T H T T B T |
| 7 | Kattaqurgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 22 | 17 | 5 | 30 | T T B B B B |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 22 | 10 | 28 | T T B T B H |
| 9 | Jayxun | 18 | 6 | 3 | 9 | 20 | 24 | -4 | 21 | B B H B T T |
| 10 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 32 | -11 | 21 | H H T T B B |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 25 | -7 | 16 | B B B H B T |
| 12 | Pakhtakor II | 18 | 3 | 1 | 14 | 13 | 40 | -27 | 10 | B B T B T B |
| 13 | Buxoro University | 18 | 3 | 1 | 14 | 14 | 44 | -30 | 10 | B B B B B B |
| 14 | Qiziriq Football Club | 18 | 1 | 1 | 16 | 11 | 41 | -30 | 4 | B B B B B B |

