Kết quả Olympic MobiUZ vs Aral Nukus, 19h10 ngày 20/08
-
Thứ năm, Ngày 20/08/202619:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.73-0.25
0.97O 2.25
0.78U 2.25
0.981
3.10X
3.402
2.00Hiệp 1+0
1.00-0
0.70O 1
0.97U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Olympic MobiUZ vs Aral Nukus
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 37°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Uzbekistan 2026 » vòng 16
-
Olympic MobiUZ vs Aral Nukus: Diễn biến chính
-
11'Begis Kuanishbayev
1-0 -
21'1-1
Azizbek Bahromov -
78'Fazliddin Zukhriddinov
2-1
- BXH Hạng 2 Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
Olympic MobiUZ vs Aral Nukus: Số liệu thống kê
-
Olympic MobiUZAral Nukus
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
82Pha tấn công99
-
-
68Tấn công nguy hiểm90
-
BXH Hạng 2 Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 35 | 11 | 24 | 43 | T H T B T H |
| 2 | Metallurg Bekobod | 20 | 12 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 40 | H T T T T T |
| 3 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 28 | 19 | 9 | 36 | T H T B B T |
| 4 | Fergana University | 18 | 9 | 6 | 3 | 31 | 24 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 26 | 18 | 8 | 32 | H T B T T H |
| 6 | FK Olympic Tashkent B | 18 | 9 | 4 | 5 | 34 | 20 | 14 | 31 | T H T T B T |
| 7 | Kattaqurgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 22 | 17 | 5 | 30 | T T B B B B |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 22 | 10 | 28 | T T B T B H |
| 9 | Jayxun | 18 | 6 | 3 | 9 | 20 | 24 | -4 | 21 | B B H B T T |
| 10 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 32 | -11 | 21 | H H T T B B |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 25 | -7 | 16 | B B B H B T |
| 12 | Pakhtakor II | 18 | 3 | 1 | 14 | 13 | 40 | -27 | 10 | B B T B T B |
| 13 | Buxoro University | 18 | 3 | 1 | 14 | 14 | 44 | -30 | 10 | B B B B B B |
| 14 | Qiziriq Football Club | 18 | 1 | 1 | 16 | 11 | 41 | -30 | 4 | B B B B B B |

