Kết quả AFC Wimbledon vs Wigan Athletic, 20h00 ngày 30/08
Kết quả AFC Wimbledon vs Wigan Athletic
Đối đầu AFC Wimbledon vs Wigan Athletic
Phong độ AFC Wimbledon gần đây
Phong độ Wigan Athletic gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.97O 2.25
0.81U 2.25
0.991
2.60X
3.102
2.55Hiệp 1+0
0.93-0
0.88O 1
1.01U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Wimbledon vs Wigan Athletic
-
Sân vận động: Plou Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 3
-
AFC Wimbledon vs Wigan Athletic: Diễn biến chính
-
12'0-0Archie Harris
Akeel Higgins -
21'0-0Archie Harris
-
25'0-0Jon Mellish
-
45'0-0Jensen Weir
-
65'0-0James Carragher
-
67'Junior Nkeng
James Tilley0-0 -
67'Ollie Harrison
Zack Nelson0-0 -
68'Zeze Steven Sessegnon
Ryan Johnson0-0 -
68'Donnell McNeilly
Aron Sasu0-0 -
73'Zeze Steven Sessegnon0-0
-
74'0-0Luke Harris
Sonny Perkins -
75'Ollie Harrison0-0
-
77'Alistair Smith0-0
-
84'0-0K Marni Miller
Connor Barrett -
84'0-0Jeremiah Chilokoa-Mullen
Finley Burns -
86'Andy Yiadom
Isaac Ogundere0-0 -
88'Myles Hippolyte(Assists:Donnell McNeilly)
1-0 -
90'Steve Seddon1-0
-
AFC Wimbledon vs Wigan Athletic: Đội hình chính và dự bị
-
AFC Wimbledon3-5-2Wigan Athletic3-4-2-120Joe McDonnell6Ryan Johnson26Daniel Sweeney33Isaac Ogundere3Steve Seddon21Myles Hippolyte12Alistair Smith10Zack Nelson7James Tilley9Jayden Stockley29Aron Sasu17Akeel Higgins11Dara Costelloe9Sonny Perkins2Connor Barrett8Max Power10Reggie Walsh6Jensen Weir23James Carragher5Finley Burns22Jon Mellish1Joe Walsh
- Đội hình dự bị
-
30Junior Nkeng5Ollie Harrison2Zeze Steven Sessegnon19Donnell McNeilly17Andy Yiadom1Nathan Bishop8Callum MaycockArchie Harris 16Luke Harris 13K Marni Miller 21Jeremiah Chilokoa-Mullen 4Chapman 15Charlie Gray 18Chris Sze 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Johnnie JacksonShaun Richard Maloney
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
AFC Wimbledon vs Wigan Athletic: Số liệu thống kê
-
AFC WimbledonWigan Athletic
-
5Phạt góc9
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài9
-
-
4Cản sút2
-
-
11Sút Phạt14
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
312Số đường chuyền412
-
-
68%Chuyền chính xác79%
-
-
14Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị1
-
-
62Đánh đầu56
-
-
26Đánh đầu thành công33
-
-
5Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn7
-
-
30Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách6
-
-
8Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
21Long pass23
-
-
100Pha tấn công87
-
-
56Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Cơ hội lớn6
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ6
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
55Số pha tranh chấp thành công66
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng2.99
-
-
0.39Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.3
-
-
0.32xG Set Play0.69
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.99
-
-
0.66Cú sút trúng đích0.43
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
24Số quả tạt chính xác27
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng33
-
-
21Phá bóng32
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 16 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 17 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 18 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 19 | AFC Wimbledon | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 4 | B H T B T |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 13 | -9 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

