Kết quả Blackpool vs Peterborough United, 18h30 ngày 29/08
Kết quả Blackpool vs Peterborough United
Đối đầu Blackpool vs Peterborough United
Phong độ Blackpool gần đây
Phong độ Peterborough United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.97+0.75
0.85O 2.75
0.77U 2.75
1.031
1.83X
3.902
3.90Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
0.95O 1.25
1.03U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blackpool vs Peterborough United
-
Sân vận động: Bloomfield Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Blackpool vs Peterborough United: Diễn biến chính
-
19'Jordan Williams(Assists:Oliver Casey)
1-0 -
20'Dion Charles
2-0 -
56'Karoy Anderson(Assists:George Honeyman)
3-0 -
60'3-0Bolu Shofowoke
Owura Edwards -
60'3-0Harrison Jones
Benjamin Woods -
64'Jerry Yates
Dion Charles3-0 -
64'Leighton Clarkson
Albie Morgan3-0 -
72'Jerry Yates
4-0 -
75'Finley Munroe
Tom Bloxham4-0 -
75'4-0James Dornelly
Carl Johnston -
75'4-0Danny Ormerod
Brandon Khela -
79'Andy Lyons
Joshua Luke Bowler4-0
-
Blackpool vs Peterborough United: Đội hình chính và dự bị
-
Blackpool4-4-2Peterborough United4-2-3-11Bailey Peacock-Farrell22CJ Hamilton32Joshua Earl4Oliver Casey28Jordan Williams17Karoy Anderson8Albie Morgan10George Honeyman11Joshua Luke Bowler19Dion Charles14Tom Bloxham9Harry Leonard11Owura Edwards8Brandon Khela10Ethan Williams4Liam Kelly16Benjamin Woods2Carl Johnston26David Okagbue6Thomas James OConnor14Harley Mills1Alex Bass
- Đội hình dự bị
-
7Leighton Clarkson12Jerry Yates26Finley Munroe2Andy Lyons23Luke Kevin Southwood46Ollie Hunter27Kylian KouassiHarrison Jones 7Bolu Shofowoke 19James Dornelly 33Danny Ormerod 27Collin Andeng Ndi 23Evan Weir 3Chris Conn-Clarke 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil CritchleyDarren Ferguson
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Blackpool vs Peterborough United: Số liệu thống kê
-
BlackpoolPeterborough United
-
3Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
17Tổng cú sút15
-
-
11Sút trúng cầu môn6
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút6
-
-
9Sút Phạt12
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
383Số đường chuyền538
-
-
75%Chuyền chính xác85%
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
5Việt vị5
-
-
1Đánh đầu15
-
-
20Đánh đầu thành công10
-
-
6Cứu thua7
-
-
17Rê bóng thành công13
-
-
8Đánh chặn6
-
-
27Ném biên29
-
-
18Cản phá thành công13
-
-
7Thử thách3
-
-
4Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass16
-
-
82Pha tấn công120
-
-
45Tấn công nguy hiểm46
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
60Số pha tranh chấp thành công51
-
-
2.72Bàn thắng kỳ vọng1.72
-
-
1.93Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.45
-
-
0.8xG Set Play0.27
-
-
2.72Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.72
-
-
5.08Cú sút trúng đích0.91
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
9Số quả tạt chính xác21
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
26Phá bóng20
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

