Kết quả Bradford City vs Cambridge United, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Bradford City vs Cambridge United
Đối đầu Bradford City vs Cambridge United
Phong độ Bradford City gần đây
Phong độ Cambridge United gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.96+0.75
0.86O 2.5
0.83U 2.5
0.971
1.75X
3.752
4.33Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.90O 1
0.82U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bradford City vs Cambridge United
-
Sân vận động: Valley Parade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Bradford City vs Cambridge United: Diễn biến chính
-
58'0-1
Sullay KaiKai -
62'0-1Pelly Ruddock
Raees Bangura-Williams -
62'0-1Louis Appere
Gassan Ahadme -
65'Nicholas Edward Powell
Adam Phillips0-1 -
74'0-1Benjamin Knight
Sullay KaiKai -
74'Will Swan
Jake Beesley0-1 -
74'Kayden Jackson
Macaulay Gillesphey0-1 -
76'Bobby Pointon
1-1 -
79'Callum Connolly1-1
-
81'1-1Shayne Lavery
Owen Moxon -
88'1-2
Benjamin Knight(Assists:Louis Appere)
-
Bradford City vs Cambridge United: Đội hình chính và dự bị
-
Bradford City3-4-2-1Cambridge United3-4-2-121Jon Mccracken5Macaulay Gillesphey15Aden Baldwin2Reece Welch3Ibou Touray10Antoni Sarcevic6Callum Connolly7Josh Neufville23Bobby Pointon8Adam Phillips9Jake Beesley14Gassan Ahadme44Raees Bangura-Williams11Sullay KaiKai2Liam Bennett4Dominic Ball8Owen Moxon22Zak Bradshaw15Cathal Heffernan6Kelland Watts3Callum Perry1Jake Eastwood
- Đội hình dự bị
-
25Nicholas Edward Powell19Kayden Jackson24Will Swan1Cameron Dawson28Matthew Pennington16George Pratt20Henry CartwrightPelly Ruddock 17Louis Appere 9Benjamin Knight 10Shayne Lavery 19Ben Hughes 25Isaac Heath 7Glenn McConnell 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Leslie Mark Hughes
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bradford City vs Cambridge United: Số liệu thống kê
-
Bradford CityCambridge United
-
12Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
20Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
6Cản sút3
-
-
8Sút Phạt10
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
471Số đường chuyền273
-
-
70%Chuyền chính xác59%
-
-
10Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị2
-
-
77Đánh đầu65
-
-
31Đánh đầu thành công40
-
-
0Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn4
-
-
45Ném biên31
-
-
2Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách11
-
-
11Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
32Long pass29
-
-
136Pha tấn công89
-
-
100Tấn công nguy hiểm43
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
62Số pha tranh chấp thành công67
-
-
2.38Bàn thắng kỳ vọng0.44
-
-
2.06Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.42
-
-
0.33xG Set Play0.01
-
-
2.38Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.44
-
-
1Cú sút trúng đích1.24
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
45Số quả tạt chính xác11
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
31Tranh chấp bóng bổng thắng40
-
-
20Phá bóng54
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

