Kết quả Bromley vs AFC Wimbledon, 02h00 ngày 08/09
Kết quả Bromley vs AFC Wimbledon
Đối đầu Bromley vs AFC Wimbledon
Phong độ Bromley gần đây
Phong độ AFC Wimbledon gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.91O 2.5
0.91U 2.5
0.801
2.15X
3.402
3.30Hiệp 1+0
0.92-0
0.90O 1
0.86U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bromley vs AFC Wimbledon
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Bromley vs AFC Wimbledon: Diễn biến chính
-
8'0-1
Jayden Stockley(Assists:James Tilley) -
28'0-1Callum Maycock
James Tilley -
29'Owen Mason
Shamal George0-1 -
29'Kamarl Grant
Deonysus Woodman0-1 -
44'0-1Daniel Sweeney
-
59'Mikel Miller
Richard Taylor0-1 -
67'0-2
Myles Hippolyte(Assists:Jayden Stockley) -
68'JJ McKiernan
William Hondermarck0-2 -
68'Victor Adeboyejo
Michael Cheek0-2 -
78'JJ McKiernan0-2
-
87'0-2Aron Sasu
Jayden Stockley -
87'0-2Andy Yiadom
Zeze Steven Sessegnon -
90'0-2Zack Nelson
Myles Hippolyte
-
Bromley vs AFC Wimbledon: Đội hình chính và dự bị
-
Bromley4-1-4-1AFC Wimbledon3-4-2-130Shamal George3Richard Taylor15Deonysus Woodman5Omar Sowunmi12Markus Ifill6George Saville11Mitchell Bernard Pinnock16William Hondermarck22Kamil Conteh18Corey Whitely9Michael Cheek9Jayden Stockley7James Tilley21Myles Hippolyte2Zeze Steven Sessegnon12Alistair Smith5Ollie Harrison3Steve Seddon33Isaac Ogundere26Daniel Sweeney6Ryan Johnson39Josef Bursik
- Đội hình dự bị
-
31Owen Mason21Kamarl Grant19Mikel Miller28JJ McKiernan20Victor Adeboyejo27Tobias Brenan14Nicke KabambaCallum Maycock 8Andy Yiadom 17Aron Sasu 29Zack Nelson 10Joe McDonnell 20Freddie Simmonds 15Donnell McNeilly 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Johnnie Jackson
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bromley vs AFC Wimbledon: Số liệu thống kê
-
BromleyAFC Wimbledon
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút1
-
-
17Sút Phạt16
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
255Số đường chuyền296
-
-
56%Chuyền chính xác61%
-
-
16Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị1
-
-
5Đánh đầu1
-
-
26Đánh đầu thành công40
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
0Đánh chặn4
-
-
26Ném biên34
-
-
9Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách7
-
-
3Successful center7
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
16Long pass27
-
-
55Pha tấn công58
-
-
52Tấn công nguy hiểm42
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
58Số pha tranh chấp thành công72
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng1.1
-
-
0.46Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.25
-
-
0.15xG Set Play0.85
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.1
-
-
0.25Cú sút trúng đích1.43
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
26Số quả tạt chính xác22
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng40
-
-
49Phá bóng49
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

