Kết quả Burton Albion vs AFC Wimbledon, 01h45 ngày 03/09
Kết quả Burton Albion vs AFC Wimbledon
Đối đầu Burton Albion vs AFC Wimbledon
Phong độ Burton Albion gần đây
Phong độ AFC Wimbledon gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.02+0.5
0.80O 2.25
0.80U 2.25
1.001
2.05X
3.402
3.60Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.74O 1
1.00U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Burton Albion vs AFC Wimbledon
-
Sân vận động: Pirelli Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Burton Albion vs AFC Wimbledon: Diễn biến chính
-
18'0-1
Jayden Stockley(Assists:James Tilley) -
28'George Evans
1-1 -
34'Alistair Smith(OW)2-1
-
46'Charlie Webster(Assists:Kyran Lofthouse)
3-1 -
61'3-1Aron Sasu
Donnell McNeilly -
61'3-1Callum Maycock
Zack Nelson -
61'3-1Zeze Steven Sessegnon
Daniel Sweeney -
65'Joe Lewis
George Evans3-1 -
65'Kain Adom
Will Collar3-1 -
72'3-1Andy Yiadom
-
76'Caylon Vickers(Assists:Sulyman Krubally)
4-1 -
81'Emeka Adiele
Caylon Vickers4-1 -
83'Jack Armer4-1
-
90'Harvey Araujo
Jack Armer4-1 -
90'Zac Scutt
Kyran Lofthouse4-1
-
Burton Albion vs AFC Wimbledon: Đội hình chính và dự bị
-
Burton Albion3-4-2-1AFC Wimbledon3-5-234Corey Addai26Finn Delap12George Evans6Toby Sibbick3Jack Armer4Kgaogelo Chauke41Sulyman Krubally15Kyran Lofthouse8Charlie Webster14Will Collar18Caylon Vickers19Donnell McNeilly9Jayden Stockley7James Tilley10Zack Nelson12Alistair Smith21Myles Hippolyte3Steve Seddon17Andy Yiadom26Daniel Sweeney6Ryan Johnson20Joe McDonnell
- Đội hình dự bị
-
31Joe Lewis29Kain Adom23Emeka Adiele24Harvey Araujo40Zac Scutt27Kamil Dudek20Jason SrahaZeze Steven Sessegnon 2Callum Maycock 8Aron Sasu 29Nathan Bishop 1Isaac Ogundere 33Delano McCoy-Splatt 18Ollie Harrison 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dino MaamriaJohnnie Jackson
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Burton Albion vs AFC Wimbledon: Số liệu thống kê
-
Burton AlbionAFC Wimbledon
-
4Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút19
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
2Cản sút6
-
-
14Sút Phạt8
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
432Số đường chuyền413
-
-
78%Chuyền chính xác80%
-
-
8Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị3
-
-
5Đánh đầu1
-
-
26Đánh đầu thành công30
-
-
2Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn2
-
-
11Ném biên22
-
-
12Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách13
-
-
0Successful center11
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass21
-
-
67Pha tấn công102
-
-
18Tấn công nguy hiểm59
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
60Số pha tranh chấp thành công54
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng1.43
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.78
-
-
0.1xG Set Play0.65
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.43
-
-
0.84Cú sút trúng đích0.51
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
7Số quả tạt chính xác29
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng30
-
-
33Phá bóng12
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 16 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 17 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 18 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 19 | AFC Wimbledon | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 4 | B H T B T |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 13 | -9 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

