Kết quả Cambridge United vs Huddersfield Town, 21h00 ngày 29/08
Kết quả Cambridge United vs Huddersfield Town
Đối đầu Cambridge United vs Huddersfield Town
Phong độ Cambridge United gần đây
Phong độ Huddersfield Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.04-0
0.78O 2.75
1.00U 2.75
0.801
2.80X
3.502
2.37Hiệp 1+0
1.01-0
0.81O 1
0.74U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cambridge United vs Huddersfield Town
-
Sân vận động: Abbey Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Cambridge United vs Huddersfield Town: Diễn biến chính
-
54'Zak Bradshaw0-0
-
59'Gassan Ahadme
Louis Appere0-0 -
59'Sullay KaiKai
Isaac Heath0-0 -
66'0-0Archie Collins
Jay Smith Sway -
66'0-0Bojan Radulovic Samoukovic
Ashley Fletcher -
74'Owen Moxon
Pelly Ruddock0-0 -
74'Raees Bangura-Williams
Benjamin Knight0-0 -
80'Zak Bradshaw(Assists:Raees Bangura-Williams)
1-0 -
82'1-1
Joe Taylor(Assists:Bojan Radulovic Samoukovic) -
89'Liam Bennett1-1
-
89'1-2
Joe Taylor -
90'Shayne Lavery
Callum Perry1-2 -
90'1-2Joe Low
Derensili Sanches Fernandes
-
Cambridge United vs Huddersfield Town: Đội hình chính và dự bị
-
Cambridge United3-4-2-1Huddersfield Town3-4-2-11Jake Eastwood3Callum Perry6Kelland Watts15Cathal Heffernan22Zak Bradshaw17Pelly Ruddock4Dominic Ball2Liam Bennett7Isaac Heath10Benjamin Knight9Louis Appere11Ashley Fletcher30Derensili Sanches Fernandes9Joe Taylor22Ilias Bronkhorst4Ryan Ledson10Marcus Anthony Myers-Harness27Jay Smith Sway12Radinio Balker3Murray Wallace15Ibane Bowat1Matt Young
- Đội hình dự bị
-
14Gassan Ahadme11Sullay KaiKai44Raees Bangura-Williams8Owen Moxon19Shayne Lavery25Ben Hughes27Glenn McConnellArchie Collins 8Bojan Radulovic Samoukovic 25Joe Low 5Nik Tzanev 33Lasse Sorenson 2David Kasumu 18George Sebine 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil Warnock
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Cambridge United vs Huddersfield Town: Số liệu thống kê
-
Cambridge UnitedHuddersfield Town
-
4Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút0
-
-
13Sút Phạt13
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
407Số đường chuyền411
-
-
69%Chuyền chính xác74%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
63Đánh đầu65
-
-
28Đánh đầu thành công36
-
-
2Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công5
-
-
2Đánh chặn1
-
-
32Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công5
-
-
8Thử thách12
-
-
4Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass22
-
-
98Pha tấn công88
-
-
48Tấn công nguy hiểm29
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
55Số pha tranh chấp thành công59
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng1.13
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.22
-
-
0.33xG Set Play0.11
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.34
-
-
0.5Cú sút trúng đích1.35
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
16Số quả tạt chính xác13
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
28Tranh chấp bóng bổng thắng35
-
-
14Phá bóng25
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

