Kết quả Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle
Đối đầu Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle
Phong độ Doncaster Rovers gần đây
Phong độ Plymouth Argyle gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.72-0
1.08O 2.75
0.95U 2.75
0.851
2.40X
3.402
2.63Hiệp 1+0
0.73-0
1.05O 1
0.66U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle
-
Sân vận động: Keepmoat Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle: Diễn biến chính
-
28'0-1
Will Evans -
51'Alfie May
1-1 -
62'Bayley McCann
Tommi OReilly1-1 -
63'1-1Caleb Watts
Oliver Irow -
70'George Broadbent
Owen Bailey1-1 -
71'Neill Byrne1-1
-
72'1-1Owen Oseni
Ronan Curtis -
72'1-1Bradley Ibrahim
Tyreeq Bakinson -
74'1-2
Aribim Pepple(Assists:Caleb Watts) -
79'Isaac Hutchinson1-2
-
79'Harry Clifton
Robbie Gotts1-2 -
79'Leon Ayinde
Jay McGrath1-2 -
82'1-2Alex Hartridge
Matthew Sorinola -
82'1-2Mathias Ross Jensen
Will Evans -
83'1-3
Caleb Watts -
86'Jack Senior1-3
-
90'Sean Grehan(Assists:Bayley McCann)
2-3
-
Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle: Đội hình chính và dự bị
-
Doncaster Rovers4-2-3-1Plymouth Argyle4-4-21Tommy Simkin23Jack Senior6Jay McGrath12Neill Byrne27Sean Grehan22Robbie Gotts4Owen Bailey9Brandon Hanlan21Isaac Hutchinson7Tommi OReilly10Alfie May9Will Evans27Aribim Pepple11Ronan Curtis19Tyreeq Bakinson7Harvey White14Oliver Irow45Wes Harding15Alex Mitchell5Julio Pleguezuelo29Matthew Sorinola1Murphy Mahoney
- Đội hình dự bị
-
25Bayley McCann8George Broadbent15Harry Clifton11Leon Ayinde42Josh Clarke3James Husband19Jordan ThomasCaleb Watts 17Bradley Ibrahim 23Owen Oseni 18Mathias Ross Jensen 2Alex Hartridge 22James Storer 21Joe Edwards 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Grant McCannSteven Schumacher
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle: Số liệu thống kê
-
Doncaster RoversPlymouth Argyle
-
7Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
17Tổng cú sút17
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
7Cản sút2
-
-
10Sút Phạt13
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
388Số đường chuyền316
-
-
70%Chuyền chính xác69%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
1Đánh đầu48
-
-
35Đánh đầu thành công21
-
-
6Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn1
-
-
19Ném biên27
-
-
4Cản phá thành công5
-
-
6Thử thách8
-
-
6Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
31Long pass31
-
-
80Pha tấn công90
-
-
40Tấn công nguy hiểm50
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
65Số pha tranh chấp thành công44
-
-
2.33Bàn thắng kỳ vọng2.61
-
-
0.97Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.6
-
-
0.57xG Set Play0.01
-
-
1.54Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.61
-
-
1.87Cú sút trúng đích3.96
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
23Số quả tạt chính xác19
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
35Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
29Phá bóng29
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 16 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 17 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 18 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 19 | AFC Wimbledon | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 4 | B H T B |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 13 | -9 | 4 | T H B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

