Kết quả Huddersfield Town vs Oxford United, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Huddersfield Town vs Oxford United
Phong độ Huddersfield Town gần đây
Phong độ Oxford United gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.91+0.75
0.91O 2.75
0.97U 2.75
0.831
1.75X
3.902
4.33Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.92O 1
0.68U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Huddersfield Town vs Oxford United
-
Sân vận động: John Smiths Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Huddersfield Town vs Oxford United: Diễn biến chính
-
35'0-0Jack Currie
-
49'Murray Wallace0-0
-
56'Bojan Radulovic Samoukovic(Assists:Derensili Sanches Fernandes)
1-0 -
62'1-0Kai Andrews
Jamie McDonnell -
62'1-0ODonkor Gatlin
Tyler Goodrham -
63'1-0Leo Snowden
Mo Missanga -
63'Ashley Fletcher
Bojan Radulovic Samoukovic1-0 -
63'David Kasumu
Archie Collins1-0 -
70'1-1
ODonkor Gatlin(Assists:Leo Snowden) -
71'1-1Peter Kioso
Brodie Spencer -
74'Joe Taylor(Assists:Ryan Ledson)
2-1 -
77'Joe Taylor(Assists:Derensili Sanches Fernandes)
3-1 -
78'Jay Smith Sway
Marcus Anthony Myers-Harness3-1 -
83'3-1Sam Long
-
85'Ryan Ledson3-1
-
88'George Sebine
Joe Taylor3-1
-
Huddersfield Town vs Oxford United: Đội hình chính và dự bị
-
Huddersfield Town3-4-2-1Oxford United4-2-3-11Matt Young15Ibane Bowat3Murray Wallace12Radinio Balker10Marcus Anthony Myers-Harness8Archie Collins4Ryan Ledson22Ilias Bronkhorst9Joe Taylor30Derensili Sanches Fernandes25Bojan Radulovic Samoukovic9Mark Harris57Mo Missanga11Tyler Goodrham23Siriki Dembele18Jamie McDonnell8Cameron Brannagan15Brodie Spencer2Sam Long3Ciaron Brown26Jack Currie13Simon Eastwood
- Đội hình dự bị
-
18David Kasumu11Ashley Fletcher27Jay Smith Sway26George Sebine33Nik Tzanev5Joe Low2Lasse SorensonKai Andrews 4ODonkor Gatlin 19Leo Snowden 27Peter Kioso 30Monty Marriott 41Michal Helik 6Louie Sibley 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil WarnockLiam Manning
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Huddersfield Town vs Oxford United: Số liệu thống kê
-
Huddersfield TownOxford United
-
5Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
24Tổng cú sút5
-
-
11Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài1
-
-
7Cản sút2
-
-
13Sút Phạt13
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
317Số đường chuyền542
-
-
77%Chuyền chính xác84%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu8
-
-
15Đánh đầu thành công10
-
-
1Cứu thua6
-
-
3Rê bóng thành công6
-
-
7Đánh chặn11
-
-
24Ném biên18
-
-
4Cản phá thành công6
-
-
10Thử thách11
-
-
7Successful center2
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass18
-
-
90Pha tấn công83
-
-
36Tấn công nguy hiểm40
-
-
10Cơ hội lớn1
-
-
7Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
21Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
45Số pha tranh chấp thành công43
-
-
3.62Bàn thắng kỳ vọng1.01
-
-
2.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.96
-
-
1.31xG Set Play0.05
-
-
3.62Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.01
-
-
3.43Cú sút trúng đích0.99
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
17Số quả tạt chính xác12
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
19Phá bóng30
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

