Kết quả Leicester City vs Oxford United, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Leicester City vs Oxford United
Đối đầu Leicester City vs Oxford United
Phong độ Leicester City gần đây
Phong độ Oxford United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.87+0.75
0.95O 2.75
0.96U 2.75
0.841
1.78X
3.552
4.10Hiệp 1-0.25
0.76+0.25
1.02O 1
0.68U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leicester City vs Oxford United
-
Sân vận động: King Power Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Leicester City vs Oxford United: Diễn biến chính
-
8'0-1
Mark Harris(Assists:Mo Missanga) -
34'0-1Kai Andrews
-
46'Kamari Doyle
Bobby Reid0-1 -
49'Emil Ris Jakobsen0-1
-
56'Tom Watson
Will Alves0-1 -
56'Harry Howell
Wes Burns0-1 -
57'0-2
Mo Missanga(Assists:Kai Andrews) -
59'Olabade Aluko
Christian McFarlane0-2 -
60'0-3
Mark Harris(Assists:Kai Andrews) -
61'0-3Luka Lynch
Mo Missanga -
69'Admir Bristric
Emil Ris Jakobsen0-3 -
70'0-3ODonkor Gatlin
Mark Harris -
70'0-3Tyler Goodrham
Siriki Dembele -
77'0-4
Jamie McDonnell(Assists:Luka Lynch) -
81'0-4Louie Sibley
Peter Kioso -
81'0-4Jack Currie
Cameron Brannagan
-
Leicester City vs Oxford United: Đội hình chính và dự bị
-
Leicester City4-1-4-1Oxford United4-2-3-129Alex McCarthy18Christian McFarlane33Luke Thomas15Harry Souttar2Jayden Joseph25Louis Page37Will Alves36Sammy Braybroke14Bobby Reid7Wes Burns17Emil Ris Jakobsen9Mark Harris57Mo Missanga4Kai Andrews23Siriki Dembele8Cameron Brannagan18Jamie McDonnell30Peter Kioso6Michal Helik3Ciaron Brown15Brodie Spencer13Simon Eastwood
- Đội hình dự bị
-
27Kamari Doyle23Tom Watson20Harry Howell32Olabade Aluko9Admir Bristric21Franco Ravizzoli16Warren O HoraLuka Lynch 20Tyler Goodrham 11ODonkor Gatlin 19Jack Currie 26Louie Sibley 32Jamie Cumming 1Sam Long 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ruud van NistelrooyLiam Manning
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Leicester City vs Oxford United: Số liệu thống kê
-
Leicester CityOxford United
-
10Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút3
-
-
16Sút Phạt11
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
521Số đường chuyền307
-
-
88%Chuyền chính xác81%
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị3
-
-
18Đánh đầu14
-
-
7Đánh đầu thành công9
-
-
2Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công14
-
-
6Đánh chặn5
-
-
22Ném biên13
-
-
1Woodwork0
-
-
2Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách15
-
-
4Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn4
-
-
12Long pass26
-
-
113Pha tấn công66
-
-
45Tấn công nguy hiểm38
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
42Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng2.31
-
-
0.34Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.31
-
-
0.68xG Set Play0
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.31
-
-
0.6Cú sút trúng đích3.05
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
25Số quả tạt chính xác14
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
16Phá bóng34
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 16 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 17 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 18 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 19 | AFC Wimbledon | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 4 | B H T B |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 13 | -9 | 4 | T H B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

