Kết quả Luton Town vs Stockport County, 01h45 ngày 03/09
Kết quả Luton Town vs Stockport County
Đối đầu Luton Town vs Stockport County
Phong độ Luton Town gần đây
Phong độ Stockport County gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.89O 2.75
0.91U 2.75
0.891
2.15X
3.602
3.10Hiệp 1+0
0.65-0
1.14O 1
0.63U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Luton Town vs Stockport County
-
Sân vận động: Kenilworth Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Luton Town vs Stockport County: Diễn biến chính
-
46'Isaiah Jones
Benedict Benagr0-0 -
50'Nahki Wells
1-0 -
56'Daniel Gore1-0
-
64'1-0Ryan Glover
Josh Cogley -
65'1-0Ben Osborne
Tayo Edun -
65'Callum Marshall
Nahki Wells1-0 -
65'Jake Richards
Daniel Gore1-0 -
68'1-0Oliver Norwood
-
74'1-0Mikael Mandron
Lewis Bate -
75'1-0Benony Andresson
Harry Wood -
75'Gideon Kodua
Kasey Palmer1-0 -
76'Callum Marshall(Assists:Jamie Donley)
2-0 -
77'2-0Jason Adigun
Jack Diamond
-
Luton Town vs Stockport County: Đội hình chính và dự bị
-
Luton Town5-4-1Stockport County3-4-324Josh Keeley31Benedict Benagr6George Johnston5Mads Juel Andersen2Hakeem Odofin33Harrison Ashby45Kasey Palmer16Daniel Gore8Liam Walsh10Jamie Donley21Nahki Wells7Jack Diamond19Kyle Wootton16Harry Wood2Josh Cogley4Lewis Bate10Oliver Norwood14Tayo Edun24Kyron Gordon6Eoghan OConnell5Ethan Pye1Oliver Whatmuff
- Đội hình dự bị
-
25Isaiah Jones7Jake Richards9Callum Marshall30Gideon Kodua1James Shea3Kal Naismith17Tudor Mendel-IdowuRyan Glover 15Ben Osborne 23Mikael Mandron 22Benony Andresson 9Jason Adigun 20Thomas Wilson-Brown 12Lewis Fiorini 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robert Owen EdwardsDave Challinor
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Luton Town vs Stockport County: Số liệu thống kê
-
Luton TownStockport County
-
2Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút2
-
-
13Sút Phạt7
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
381Số đường chuyền624
-
-
76%Chuyền chính xác86%
-
-
7Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị6
-
-
21Đánh đầu43
-
-
10Đánh đầu thành công22
-
-
2Cứu thua3
-
-
14Rê bóng thành công9
-
-
7Đánh chặn6
-
-
20Ném biên17
-
-
0Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công18
-
-
8Thử thách8
-
-
2Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass26
-
-
61Pha tấn công99
-
-
25Tấn công nguy hiểm48
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
52Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.4Bàn thắng kỳ vọng0.84
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.56
-
-
0.3xG Set Play0.28
-
-
1.4Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.84
-
-
2.43Cú sút trúng đích0.71
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
7Số quả tạt chính xác24
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
22Phá bóng9
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

