Kết quả Oxford United vs Milton Keynes Dons, 18h30 ngày 15/08
Kết quả Oxford United vs Milton Keynes Dons
Đối đầu Oxford United vs Milton Keynes Dons
Phong độ Oxford United gần đây
Phong độ Milton Keynes Dons gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.79+0.25
1.03O 2.25
0.84U 2.25
0.961
2.15X
3.202
3.50Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.70O 1
1.05U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oxford United vs Milton Keynes Dons
-
Sân vận động: Kassem Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 1
-
Oxford United vs Milton Keynes Dons: Diễn biến chính
-
20'Mark Harris
1-0 -
29'1-1
Charlie Goode(Assists:Daniel Barlaser) -
34'1-2
Aaron Collins(Assists:Ryan Wintle) -
51'1-2Marvin Ekpiteta
-
63'Cameron Brannagan1-2
-
64'ODonkor Gatlin
Jamie McDonnell1-2 -
69'1-2Nathaniel Mendez Laing
Aaron Collins -
74'1-2Callum Paterson
Sam Nombe -
74'1-2Jay Matete
Daniel Barlaser -
76'1-2Charlie Goode
-
77'Peter Kioso
Brodie Spencer1-2 -
78'Mo Missanga
Siriki Dembele1-2 -
78'1-2Jack Sanders
Charlie Goode -
90'Mark Harris1-2
-
90'1-2Jay Matete
-
90'Ciaron Brown(Assists:ODonkor Gatlin)
2-2
-
Oxford United vs Milton Keynes Dons: Đội hình chính và dự bị
-
Oxford United4-2-3-1Milton Keynes Dons3-1-4-21Jamie Cumming26Jack Currie3Ciaron Brown2Sam Long15Brodie Spencer8Cameron Brannagan18Jamie McDonnell23Siriki Dembele11Tyler Goodrham10Aidomo Emakhu9Mark Harris9Sam Nombe10Aaron Collins2Gethin Jones24Ryan Wintle26Ben Wiles15Cohen Bramall4Daniel Barlaser21Marvin Ekpiteta35Curtis Nelson5Charlie Goode1Craig MacGillivray
- Đội hình dự bị
-
19ODonkor Gatlin30Peter Kioso57Mo Missanga13Simon Eastwood6Michal Helik32Louie Sibley27Leo SnowdenNathaniel Mendez Laing 11Jay Matete 28Callum Paterson 13Jack Sanders 32Sebastian Stacey 51Dan Crowley 7Simone Troso 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liam ManningGraham Alexander
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Oxford United vs Milton Keynes Dons: Số liệu thống kê
-
Oxford UnitedMilton Keynes Dons
-
8Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
17Tổng cú sút24
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài11
-
-
10Cản sút7
-
-
14Sút Phạt14
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
390Số đường chuyền218
-
-
74%Chuyền chính xác59%
-
-
14Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị3
-
-
9Đánh đầu2
-
-
24Đánh đầu thành công18
-
-
4Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công15
-
-
11Đánh chặn5
-
-
38Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công15
-
-
8Thử thách16
-
-
5Successful center10
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
27Long pass30
-
-
81Pha tấn công98
-
-
54Tấn công nguy hiểm57
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
65Số pha tranh chấp thành công62
-
-
1.14Bàn thắng kỳ vọng1.76
-
-
1.01Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.24
-
-
0.13xG Set Play0.52
-
-
1.14Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.76
-
-
2.14Cú sút trúng đích1.54
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
24Số quả tạt chính xác27
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
24Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
43Phá bóng24
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

